closeness

/'klousnis/
Học thuật
Thân thiện
closeness

The family's closeness is evident as they share a meal together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gần gũi, sự thân mật: Trạng thái mối quan hệ tình cảm sâu sắc, tin tưởng hiểu biết lẫn nhau.
    • Sự gần nhau về khoảng cách vật : Trạng tháimột khoảng cách ngắn, không xa.
    • Sự chật chội, sự ngột ngạt: Trạng thái không đủ không gian hoặc không khí trong lành để thở.
    • Tính kín đáo, dè dặt: Đặc tính không cởi mở, không tiết lộ suy nghĩ hoặc hành động của mình.
    • Tính keo kiệt, bủn xỉn: Đặc tính không sẵn lòng tiêu tiền hoặc cho đi thứ đó.
    • Tính chặt chẽ: Đặc tính được tổ chức, lập luận hoặc thực hiện một cách cẩn thận, không sai sót.
dụ sử dụng
  • Sự gần gũi, thân mật:

    • The closeness between the mother and her child was beautiful to see. (Sự gần gũi giữa người mẹ đứa con thật đẹp để nhìn.)
    • Their friendship deepened into a real emotional closeness. (Tình bạn của họ đã phát triển thành một sự thân mật về mặt cảm xúc thực sự.)
  • Sự gần nhau về khoảng cách:

    • The closeness of the two buildings made the street feel narrow. (Sự gần nhau của hai tòa nhà khiến con đường cảm giác chật hẹp.)
  • Sự chật chội, ngột ngạt:

    • The closeness of the room was unbearable without air conditioning. (Sự ngột ngạt của căn phòng thật không thể chịu nổi khi không máy lạnh.)
  • Tính kín đáo:

    • His closeness about his personal life made him seem mysterious. (Tính kín đáo của anh ấy về đời sống cá nhân khiến anh trông thật bí ẩn.)
  • Tính keo kiệt:

    • He was known for his closeness with money, never wanting to spend a penny. (Anh ta nổi tiếng tính keo kiệt với tiền bạc, không bao giờ muốn tiêu một xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional closeness": sự gần gũi về mặt tình cảm, sự kết nối cảm xúc sâu sắc.

    • The therapy aimed to rebuild emotional closeness in their marriage. (Liệu pháp nhằm mục đích xây dựng lại sự gần gũi về mặt tình cảm trong cuộc hôn nhân của họ.)
  • "Physical closeness": sự gần gũi về thể chất, khoảng cách vật gần.

    • Physical closeness does not always guarantee emotional intimacy. (Sự gần gũi về thể chất không phải lúc nào cũng đảm bảo sự thân mật về cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (adj): gần (về khoảng cách hoặc mối quan hệ); kín đáo; chặt chẽ.

    • They are close friends. (Họ những người bạn thân.)
    • Keep a close eye on the details. (Hãy để mắt một cách chặt chẽ đến các chi tiết.)
  • Closely (adv): một cách gần gũi; một cách chặt chẽ, cẩn thận.

    • Listen closely to the instructions. (Hãy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimacy: sự thân mật, gần gũi (thường về tình cảm).
  • Proximity: sự gần nhau về vị trí, khoảng cách.
  • Stinginess: tính hà tiện, keo kiệt.
  • Strictness: tính nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
  • Distance: khoảng cách (vật hoặc tình cảm).
  • Openness: sự cởi mở.
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
closeness

The family's closeness is evident as they share a meal together.

danh từ
  1. sự gần gũi, sự thân mật
  2. sự chật chội; sự hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí...)
  3. tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải...)
  4. tính dè dặt, tính kín đáo
  5. tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú
  6. tính chặt chẽ (lý luận)