dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

closely

Words Mentioning "closely"

âm nhạc
bà con
bí
bố cục
canh phòng
chặt chẽ
chiêng
chít
dõi
gặng
gắn liền
Hà Nội
hò
khảo vấn
nông nghiệp
rá
rập
sát sao
tiếp nối
truyền thống
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...