dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

close

Words Mentioning "close"

đặc kịt
đằn
đáo đầu
áp
bà con
bãi trường
bảnh bao
bánh tôm
bạn thân
bế mạc
bén
béng
bí
bịt bùng
bo bo
cận
cận chiến
cá nước
Cao Bằng
cặp kè
chặt
chặt chẽ
chẹt
chí thiết
cụp
dim
dọn hàng
gặng
gần gặn
gần gụi
gần gũi
gần kề
gấp
ghé tai
giát
hàng ngũ
hấp him
hấp hơi
híp
hỏi gạn
hú vía
đinh hương
ít nói
kề
ken
kềnh càng
khách tình
khèn
khép
khít
khít khịt
khoá
kim lan
kín
làm khách
lịch sử
ngậm miệng
nhạc cụ
nhắm
nhắm mắt
nhắm nghiền
nheo
Nùng
nuối
đóng
Phan Văn Trị
sát
sát sao
sát sạt
sát sườn
sâu sát
sít
sít sao
sít sịt
tan
thâm giao
thân
thân cận
thân mật
trám
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...