dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
close
Words Mentioning "close"
đặc kịt
đằn
đáo đầu
áp
bà con
bãi trường
bảnh bao
bánh tôm
bạn thân
bế mạc
bén
béng
bí
bịt bùng
bo bo
cận
cận chiến
cá nước
Cao Bằng
cặp kè
chặt
chặt chẽ
chẹt
chí thiết
cụp
dim
dọn hàng
gặng
gần gặn
gần gụi
gần gũi
gần kề
gấp
ghé tai
giát
hàng ngũ
hấp him
hấp hơi
híp
hỏi gạn
hú vía
đinh hương
ít nói
kề
ken
kềnh càng
khách tình
khèn
khép
khít
khít khịt
khoá
kim lan
kín
làm khách
lịch sử
ngậm miệng
nhạc cụ
nhắm
nhắm mắt
nhắm nghiền
nheo
Nùng
nuối
đóng
Phan Văn Trị
sát
sát sao
sát sạt
sát sườn
sâu sát
sít
sít sao
sít sịt
tan
thâm giao
thân
thân cận
thân mật
trám
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...