clope

Học thuật
Thân thiện
clope

Une clope traînait sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mẩu thuốc lá: Từ lóng, biệt ngữ để chỉ một điếu thuốc lá, thườngthuốc lá đã được hút một phần hoặc thuốc lá cuộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a fumé une dernière clope avant de partir. (Hắn ta hút điếu thuốc cuối cùng trước khi rời đi.)
    • Tu aurais une clope à me donner ? (Cậu điếu thuốc nào cho tớ không?)
    • Les mégots de clope jonchent le sol. (Những mẩu tàn thuốc vứt đầy sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'envoyer une clope": (cách nói thông tục) hút một điếu thuốc.

    • Je vais m'envoyer une clope rapide dehors. (Tôi sẽ ra ngoài hút một điếu nhanh.)
  • "Être à la clope": (tiếng lóng) nghiện thuốc lá, hoặc trong tình trạng cần hút thuốc.

    • Depuis qu'il a arrêté, il est à la clope. (Kể từ khi bỏ thuốc, anh ta cứ thèm thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloper (động từ, tiếng lóng): hút thuốc lá.

    • Arrête de cloper à l'intérieur ! (Đừng hút thuốc trong nhà nữa!)
  • Clopeur, clopeuse (danh từ, tiếng lóng): người hút thuốc lá.

    • Un vieux clopeur était assis sur le banc. (Một tay nghiện thuốc già đang ngồi trên ghế dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cigarette (danh từ giống cái): điếu thuốc lá (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Sèche (danh từ giống cái, tiếng lóng): điếu thuốc lá.
  • Tige (danh từ giống cái, tiếng lóng): điếu thuốc lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Fumer comme un pompier / une cheminée: (thành ngữ) hút thuốc rất nhiều.
    • Avec sa clope toujours au bec, il fume comme un pompier. (Với điếu thuốc luôn ngậm trên môi, hắn ta hút thuốc như cái ống khói.)
clope

Une clope traînait sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) mẩu thuốc lá