clope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mẩu thuốc lá: Từ lóng, biệt ngữ để chỉ một điếu thuốc lá, thường là thuốc lá đã được hút một phần hoặc thuốc lá cuộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a fumé une dernière clope avant de partir. (Hắn ta hút điếu thuốc cuối cùng trước khi rời đi.)
- Tu aurais une clope à me donner ? (Cậu có điếu thuốc nào cho tớ không?)
- Les mégots de clope jonchent le sol. (Những mẩu tàn thuốc vứt đầy sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'envoyer une clope": (cách nói thông tục) hút một điếu thuốc.
- Je vais m'envoyer une clope rapide dehors. (Tôi sẽ ra ngoài hút một điếu nhanh.)
"Être à la clope": (tiếng lóng) nghiện thuốc lá, hoặc trong tình trạng cần hút thuốc.
- Depuis qu'il a arrêté, il est à la clope. (Kể từ khi bỏ thuốc, anh ta cứ thèm thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
Cloper (động từ, tiếng lóng): hút thuốc lá.
- Arrête de cloper à l'intérieur ! (Đừng có hút thuốc trong nhà nữa!)
Clopeur, clopeuse (danh từ, tiếng lóng): người hút thuốc lá.
- Un vieux clopeur était assis sur le banc. (Một tay nghiện thuốc già đang ngồi trên ghế dài.)
Từ đồng nghĩa
- Cigarette (danh từ giống cái): điếu thuốc lá (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Sèche (danh từ giống cái, tiếng lóng): điếu thuốc lá.
- Tige (danh từ giống cái, tiếng lóng): điếu thuốc lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Fumer comme un pompier / une cheminée: (thành ngữ) hút thuốc rất nhiều.
- Avec sa clope toujours au bec, il fume comme un pompier. (Với điếu thuốc luôn ngậm trên môi, hắn ta hút thuốc như cái ống khói.)
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) mẩu thuốc lá