clone
/kloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dòng vô tính: Trong sinh vật học, một nhóm các tế bào hoặc sinh vật có bộ gen giống hệt nhau, được tạo ra từ một tế bào hoặc sinh vật gốc duy nhất thông qua quá trình sinh sản vô tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le premier clone de mammifère était la brebis Dolly. (Dòng vô tính đầu tiên của động vật có vú là con cừu Dolly.)
- Les scientifiques étudient ce clone de bactéries. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu dòng vô tính vi khuẩn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le clone de quelqu'un": (nghĩa bóng) giống hệt ai đó về ngoại hình hoặc tính cách.
- Ce jeune acteur est le clone parfait de son père à son âge. (Nam diễn viên trẻ này là bản sao hoàn hảo của cha anh ấy ở cùng độ tuổi.)
Dans le domaine informatique: Một bản sao chính xác của một đối tượng, thiết bị hoặc dữ liệu.
- J'ai fait un clone de mon disque dur pour sauvegarder mes données. (Tôi đã tạo một bản sao của ổ cứng để lưu trữ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Cloner (động từ): nhân bản, tạo ra dòng vô tính.
- Ils ont réussi à cloner cette plante rare. (Họ đã thành công trong việc nhân bản loài cây quý hiếm này.)
Clonage (danh từ giống đực): sự nhân bản, kỹ thuật tạo dòng vô tính.
- Le clonage thérapeutique est un sujet de débat éthique. (Nhân bản trị liệu là một chủ đề tranh luận về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Copie conforme: bản sao chính xác (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không chuyên môn sinh học).
- Réplique: bản sao, bản mô phỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến "clone" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clone" trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) dòng vô tính