climax

/'klaimæks/
Học thuật
Thân thiện
climax

The play's climax occurs in the final act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm cao trào, đỉnh điểm: Thời điểm căng thẳng, kịch tính hoặc quan trọng nhất trong một câu chuyện, sự kiện hoặc quá trình phát triển.
    • Cao trào (trong văn học, kịch): Khoảnh khắc quyết định hoặc ý nghĩa nhất trong cốt truyện, nơi xung đột lên đến đỉnh điểm.
    • Cực khoái: Điểm cao nhất của khoái cảm trong hoạt động tình dục.
  2. Động từ:

    • Đạt đến đỉnh điểm, lên đến cao trào: Hành động phát triển hoặc tiến triển đến điểm quan trọng, căng thẳng hoặc mãnh liệt nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The climax of the movie was both surprising and emotional. (Cao trào của bộ phim vừa bất ngờ vừa xúc động.)
    • Winning the championship was the climax of her athletic career. (Giành chứcđịch đỉnh điểm trong sự nghiệp thể thao của ấy.)
    • The novel builds slowly towards its powerful climax. (Cuốn tiểu thuyết phát triển chậm rãi hướng tới cao trào mạnh mẽ của .)
  • Động từ:

    • The protest march climaxed in a rally at the city square. (Cuộc tuần hành biểu tình đã đạt đến đỉnh điểm trong một cuộc mít-tinh tại quảng trường thành phố.)
    • The negotiations climaxed after three days of intense discussion. (Các cuộc đàm phán đã lên đến cao trào sau ba ngày thảo luận căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a climax": đạt đến đỉnh điểm/cao trào.

    • The festival reaches its climax with a spectacular fireworks display. (Lễ hội đạt đến cao trào với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)
  • "sexual climax": cực khoái (một thuật ngữ y học hoặc trang trọng).

    • The study focused on the physiology of the sexual climax. (Nghiên cứu tập trung vào sinh lý học của cực khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Climactic (adj): thuộc về cao trào, tính chất đỉnh điểm.

    • The climactic scene left the audience breathless. (Cảnh cao trào khiến khán giả nghẹt thở.)
  • Anti-climax (n): sự xuống dốc sau cao trào, sự thất vọng kết quả kém hấp dẫn sau một sự chờ đợi.

    • The simple ending felt like an anti-climax after such a thrilling build-up. (Kết thúc đơn giản cảm giác như một sự xuống dốc sau một phần dẫn truyện ly kỳ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Peak (đỉnh), pinnacle (chóp đỉnh), culmination (điểm kết tinh), zenith (thiên đỉnh), apex (đỉnh cao).
  • Động từ: Culminate (đạt đến đỉnh điểm), peak (lên đến đỉnh), crest (vượt lên đỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "climax" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "climax in" hoặc "climax with"). - Climax in something: đạt đến đỉnh điểm với một sự kiện cụ thể. - The year's events climaxed in a grand celebration. (Các sự kiện trong năm đạt đến đỉnh điểm với một lễ kỷ niệm hoành tráng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "climax")

climax

The play's climax occurs in the final act.

danh từ
  1. (văn học) phép tiến dần
  2. điểm cao nhất (kịch, truyện)
  3. (địa ,địa chất) cao đỉnh
động từ
  1. đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất

Từ chứa "climax"

Từ có nhắc đến "climax"