dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

clean

Words Mentioning "clean"

bẵng
bát
béng
bềnh
biệt
bỏ bẵng
bộc lộ
bợn
cào
cạo
chiến trường
chùi
dỗ
dọn sạch
giẩy
gọn gàng
gột
hấp
hết nhẵn
hết sạch
lau chùi
mộc dục
nạo
nhẵn
nhẵn thín
ôi thôi
quét dọn
rếch
rơ
rửa
sạch
sạch bong
sạch sẽ
sạch trụi
tinh khiết
trong sạch
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...