dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
clean
Words Mentioning "clean"
bẵng
bát
béng
bềnh
biệt
bỏ bẵng
bộc lộ
bợn
cào
cạo
chiến trường
chùi
dỗ
dọn sạch
giẩy
gọn gàng
gột
hấp
hết nhẵn
hết sạch
lau chùi
mộc dục
nạo
nhẵn
nhẵn thín
ôi thôi
quét dọn
rếch
rơ
rửa
sạch
sạch bong
sạch sẽ
sạch trụi
tinh khiết
trong sạch
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...