claw-hammer

/'klɔ:,hæmə/
Học thuật
Thân thiện
claw-hammer

A carpenter uses a claw-hammer to remove a nail from a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa nhổ đinh: Một loại búa một đầu để đóng đinh đầu kia được tách đôi, cong rãnh để nhổ đinh ra.
    • Áo đuôi én (dự dạ hội): Một loại áo khoác nam trang trọng, thường mặc trong các buổi dạ hội, phần phía sau dài chia tách giống như đuôi chim én.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dụng cụ):

    • I need a claw-hammer to remove these old nails from the wall. (Tôi cần một cái búa nhổ đinh để gỡ những cái đinh này ra khỏi tường.)
    • The claw-hammer is an essential tool in any basic toolbox. (Búa nhổ đinh một dụng cụ thiết yếu trong bất kỳ bộ đồ nghề cơ bản nào.)
  • Danh từ (Trang phục):

    • He looked very elegant in his claw-hammer at the gala dinner. (Anh ấy trông rất lịch lãm trong bộ áo đuôi én tại bữa tiệc tối trang trọng.)
    • The dress code for the event is white tie, which requires a claw-hammer coat. (Quy định trang phục cho sự kiện "white tie", đòi hỏi phải mặc áo khoác đuôi én.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "claw-hammer" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng để mô tả kiểu dáng hoặc hình dạng tương tự chiếc búa.
    • The guitarist used a claw-hammer strumming technique. (Người chơi guitar đã sử dụng kỹ thuật gảy phím kiểu "claw-hammer".) [Lưu ý: Đây một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, mô tả một kỹ thuật gảy đàn banjo hoặc guitar.]
Biến thể từ gần giống
  • Hammer (n): Búa (nói chung).
  • Carpenter's hammer (n): Búa của thợ mộc (thường búa nhổ đinh).
  • Tailcoat (n): Áo đuôi én (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Dành cho dụng cụ: Nail hammer, carpenter's hammer.
  • Dành cho trang phục: Tailcoat, dress coat, swallow-tailed coat.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "claw-hammer". Tuy nhiên, từ "hammer" nhiều thành ngữ.
    • To go at it hammer and tongs: Làm việc đó một cách hết sức hăng hái hoặc quyết liệt. ( dụ: They went at the debate hammer and tongs. - Họ đã tranh luận một cách hết sức quyết liệt.)
claw-hammer

A carpenter uses a claw-hammer to remove a nail from a wooden board.

danh từ
  1. búa nhổ đinh

Idioms

  • claw-hammer coat
    áo đuôi én (dự dạ hội)