cirri

/'sirəs/
Học thuật
Thân thiện
cirri

A gardener gently ties a tomato plant's cirri to a wooden stake.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của cirrus):
    • (Thực vật học) Tua cuốn: Một cấu trúc mảnh, dạng sợi hoặc dạng lôngthực vật, chức năng leo bám hoặc hỗ trợ.
    • (Động vật học) Lông gai, xúc tu mảnh: Các cấu trúc nhỏ, dạng sợi hoặc dạng lôngmột số động vật không xương sống, dùng để cảm nhận, bắt mồi hoặc di chuyển.
    • (Khí tượng học) Mây ti: Một dạng mây cao, trắng, cấu trúc sợi mảnh hoặc dạng lông .
dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:
    • The pea plant uses its delicate cirri to climb the trellis. (Cây đậu sử dụng những tua cuốn mảnh mai của để leo lên giàn.)
  • Trong động vật học:
    • The barnacle extends its cirri to filter food particles from the water. (Con hàu thò những lông gai của ra để lọc các hạt thức ăn từ nước.)
  • Trong khí tượng học:
    • High cirri in the sky often indicate a change in the weather. (Những đám mây ti cao trên bầu trời thường báo hiệu một sự thay đổi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cirri clouds": Cụm từ dùng để chỉ một nhóm hoặc một lớp mây ti.
    • The forecast predicts the arrival of cirri clouds by afternoon. (Dự báo dự đoán sự xuất hiện của các đám mây ti vào buổi chiều.)
  • Trong văn mô tả khoa học: "Cirri" thường được dùng để mô tả các cấu trúc phụ mảnh, dạng sợi trong các bài báo hoặc sách giáo khoa sinh học.
    • The specimen was noted for the unusual length of its cirri. (Mẫu vật được ghi nhận chiều dài bất thường của các lông gai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cirrus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "cirri".
    • A single cirrus cloud drifted across the blue sky. (Một đám mây ti đơn lẻ trôi ngang bầu trời xanh.)
  • Cirriform (tính từ): hình dạng giống như sợi hoặc lông.
    • The cirriform ice crystals are beautiful under the microscope. (Những tinh thể băng dạng sợi rất đẹp dưới kính hiển vi.)
  • Cirrose (tính từ): Có mang cirri hoặc cấu trúc giống cirri.
    • The cirrose appendages help the organism move. (Các phần phụ dạng lông giúp sinh vật di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thực vật học) Tendril: Tua cuốn.
  • (Động vật học) Filament: Sợi, lông .
  • (Khí tượng) Mare's tail: Mây ti (cách gọi thông tục dựa trên hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cirri".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cirri".

cirri

A gardener gently ties a tomato plant's cirri to a wooden stake.

danh từ, số nhiều cirri
  1. (thực vật học) tua cuốn
  2. (động vật học) lông gai
  3. (khí tượng) mây ti