cipher

Không tìm thấy từ "cipher"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mật mã : Một hệ thống hoặc phương pháp bí mật để viết, trong đó các chữ cái hoặc ký hiệu được sử dụng để thay thế cho các chữ cái thật, nhằm che giấu ý nghĩa thực sự của thông điệp. Số không (0) : Ký hiệu hoặc con số đại diện cho giá trị không. Người/vật vô giá trị, tầm thường : Một cách ẩn dụ để chỉ người hoặc vật không có tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc giá trị. Chữ số Ả R...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A secret method of writing; a code : A system for concealing the meaning of a message by replacing letters or words with other symbols. A person of no influence or importance : Someone considered insignificant or without value. A quantity of no importance; zero; nothing : Something that has no value or significance. The symbol 0; zero : The mathematical symbol representing the...

See full definition →