cinabar
/'sinəbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần sa: Một khoáng vật tự nhiên có màu đỏ son, là nguồn chính để khai thác thủy ngân.
- Màu son: Màu đỏ tươi sáng, rực rỡ đặc trưng của khoáng vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cinnabar was historically used as a pigment in art. (Thần sa từng được sử dụng làm chất tạo màu trong nghệ thuật.)
- The ancient Chinese valued cinnabar for its vibrant color. (Người Trung Quốc cổ đại coi trọng thần sa vì màu sắc rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cinnabar red": Màu đỏ thần sa, một màu đỏ son đặc trưng.
- The artist used a cinnabar red to paint the details. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ thần sa để vẽ các chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinnabarine (adj): Thuộc về hoặc có màu thần sa.
- The cinnabarine pigment has faded over centuries. (Sắc tố màu thần sa đã phai màu qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Vermilion: Chu sa, một tên gọi khác hoặc sản phẩm chế biến từ thần sa, cũng chỉ màu đỏ son.
- Mercury sulfide: Sunfua thủy ngân, tên gọi hóa học của khoáng vật này.
danh từ
- (hoá học) thần sa
- màu son