cinabar

/'sinəbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần sa: Một khoáng vật tự nhiên màu đỏ son, nguồn chính để khai thác thủy ngân.
    • Màu son: Màu đỏ tươi sáng, rực rỡ đặc trưng của khoáng vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cinnabar was historically used as a pigment in art. (Thần sa từng được sử dụng làm chất tạo màu trong nghệ thuật.)
    • The ancient Chinese valued cinnabar for its vibrant color. (Người Trung Quốc cổ đại coi trọng thần sa màu sắc rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cinnabar red": Màu đỏ thần sa, một màu đỏ son đặc trưng.
    • The artist used a cinnabar red to paint the details. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ thần sa để vẽ các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnabarine (adj): Thuộc về hoặc màu thần sa.
    • The cinnabarine pigment has faded over centuries. (Sắc tố màu thần sa đã phai màu qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vermilion: Chu sa, một tên gọi khác hoặc sản phẩm chế biến từ thần sa, cũng chỉ màu đỏ son.
  • Mercury sulfide: Sunfua thủy ngân, tên gọi hóa học của khoáng vật này.
danh từ
  1. (hoá học) thần sa
  2. màu son

Từ gần giống