chivalrously
Định nghĩa
Trạng từ: một cách hào hiệp, hành xử theo tinh thần hiệp sĩ, đặc biệt là sự lịch thiệp, dũng cảm và tôn trọng người khác, nhất là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy một cách hào hiệp đề nghị xách những túi nặng của cô ấy.)
- (Người hiệp sĩ một cách dũng cảm bảo vệ kẻ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act chivalrously": hành động một cách hào hiệp.
- In the meeting, he chivalrously gave up his seat for the elderly woman. (Trong cuộc họp, anh ấy một cách hào hiệp nhường ghế cho bà cụ.)
"to behave chivalrously toward someone": cư xử hào hiệp với ai đó.
- She appreciated how he chivalrously treated her with respect. (Cô ấy trân trọng cách anh ấy một cách hào hiệp đối xử với cô bằng sự tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Chivalrous (tính từ): hào hiệp, có tinh thần hiệp sĩ.
- He is a chivalrous man who always opens doors for others. (Anh ấy là một người đàn ông hào hiệp, luôn mở cửa cho người khác.)
Chivalry (danh từ): tinh thần hiệp sĩ, sự hào hiệp.
- Chivalry is not dead; it just takes different forms today. (Tinh thần hiệp sĩ không hề mất đi; nó chỉ mang những hình thức khác ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Gallantly: một cách dũng cảm, hào hiệp.
- Courteously: một cách lịch sự, nhã nhặn.
- Nobly: một cách cao thượng.
Thành ngữ liên quan
- To be a knight in shining armor: là một hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng loáng (ám chỉ người hào hiệp, sẵn sàng giúp đỡ).
- He chivalrously came to her rescue like a knight in shining armor. (Anh ấy một cách hào hiệp đến giải cứu cô ấy như một hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng loáng.)