chiropteran

chiropteran

A chiropteran hangs upside down from a tree branch in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật hoạt động về đêm, kích thước nhỏ như chuột, với chi trước biến đổi thành cánh màng các thích nghi giải phẫu để định vị bằng tiếng vang, giúp chúng di chuyển trong bóng tối.

dụ sử dụng
  • (Con dơi bay im lặng xuyên qua hang động.)
  • (Nhiều loài dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để tìm côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiropteran diversity": sự đa dạng của các loài dơi.
    • The tropical rainforest is home to a high chiropteran diversity. (Rừng mưa nhiệt đới nơi sự đa dạng cao về các loài dơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiroptera (danh từ số nhiều): bộ Dơi (tên khoa học của nhóm động vật này).
    • Chiroptera is the second largest order of mammals. (Bộ Dơi bộ động vật lớn thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bat (dơi): từ phổ biến hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The bat flew out of the attic. (Con dơi bay ra khỏi gác mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "chiropteran".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chiropteran".

Từ gần giống