chipeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Tên ăn cắp, kẻ cắp: Từ lóng để chỉ một người có thói quen hoặc hành vi ăn cắp vặt, thường là những món đồ nhỏ, không quá giá trị.
- Tính từ (thông tục):
- Hay ăn cắp: Dùng để mô tả đặc tính của một người hay ăn cắp vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un chipeur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tên ăn cắp.)
- Le chipeur a été pris en train de voler des bonbons. (Tên ăn cắp đã bị bắt quả tang lấy trộm kẹo.)
- Tính từ:
- Cet enfant est un peu chipeur. (Đứa trẻ này hơi có tật hay ăn cắp vặt.)
- Il a un air chipeur. (Hắn ta có vẻ là một kẻ hay ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó thường ám chỉ những vụ trộm cắp nhỏ, vặt vãnh hơn là những tội ác nghiêm trọng.
- Có thể dùng với ý nghĩa nhẹ nhàng, trêu chọc, đặc biệt khi nói về trẻ con (ví dụ: ăn cắp kẹo, đồ chơi).
Biến thể và từ gần giống
- Chiper (động từ, thông tục): ăn cắp, xoáy.
- Il a chipé mon stylo. (Nó đã xoáy cây bút của tôi.)
- Voleur/voleuse (danh từ): kẻ trộm, tên ăn cắp (từ thông dụng và trung lập hơn, có thể chỉ trộm cắp nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
- Voleur (danh từ): kẻ trộm.
- Chapardeur (danh từ/tính từ): kẻ ăn cắp vặt, hay ăn cắp vặt (cũng là từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "chipeur" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "chiper".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chipeur".
danh từ
- (thông tục) tên ăn cắp