chestnut-colored

chestnut-colored

The artist mixed a chestnut-colored paint for the horse's mane.

Định nghĩa

Tính từ:
- màu hạt dẻ: "chestnut-colored" mô tả một màu sắc giống như màu nâu đỏ của vỏ hạt dẻ. Màu này thường một tông màu nâu ấm, pha chút đỏ, rất phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt lông động vật hoặc tóc người.

dụ sử dụng
  • ( ấy mái tóc màu hạt dẻ tuyệt đẹp, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • (Con ngựa màu lông hạt dẻ, với bộ lông bóng mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chestnut-colored leaves": cây màu nâu đỏ vào mùa thu.

    • In autumn, the forest is filled with chestnut-colored leaves. (Vào mùa thu, khu rừng tràn ngập những chiếc màu hạt dẻ.)
  • "chestnut-colored wood": gỗ màu nâu đỏ, thường thấycác loại gỗ quý.

    • The table is made of chestnut-colored mahogany. (Chiếc bàn được làm từ gỗ gụ màu hạt dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (danh từ): hạt dẻ; cũng dùng để chỉ màu nâu đỏ.
    • The chestnut tree produces nuts in autumn. (Cây hạt dẻ ra quả vào mùa thu.)
  • Chestnut-brown (tính từ): màu nâu hạt dẻ.
    • His dog has a chestnut-brown coat. (Chú chó của anh ấy bộ lông màu nâu hạt dẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reddish-brown: nâu đỏ.
    • The chestnut-colored paint is similar to reddish-brown. (Màu sơn hạt dẻ tương tự như màu nâu đỏ.)
  • Auburn: màu nâu đỏ hung (thường dùng cho tóc).
    • Her auburn hair is almost chestnut-colored. (Mái tóc nâu đỏ hung của ấy gần giống màu hạt dẻ.)
Lưu ý khi sử dụng
  • "Chestnut-colored" thường được dùng để mô tả màu sắc tự nhiên, đặc biệt tóc, lông động vật, hoặc gỗ. Không nên nhầm lẫn với "chestnut" (danh từ chỉ quả hạt dẻ).