checkout
Định nghĩa
Danh từ: 1. Quầy thanh toán: "checkout" là quầy tính tiền trong siêu thị hoặc cửa hàng, nơi khách hàng trả tiền cho các mặt hàng đã mua. 2. Giờ trả phòng: "checkout" dùng để chỉ thời gian cuối cùng mà khách phải rời khỏi phòng khách sạn. 3. Sự kiểm tra, xác minh: "checkout" cũng có thể chỉ hành động kiểm tra, xác minh một thiết bị hoặc quy trình.
Ví dụ sử dụng
Quầy thanh toán:
- Please proceed to the checkout to pay for your items. (Vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền cho các món hàng của bạn.)
- The checkout line was very long this morning. (Hàng chờ ở quầy thanh toán rất dài sáng nay.)
Giờ trả phòng:
- The checkout here is 12 noon. (Giờ trả phòng ở đây là 12 giờ trưa.)
- We need to hurry for the checkout time. (Chúng ta cần nhanh lên để kịp giờ trả phòng.)
Sự kiểm tra:
- They made a checkout of their equipment before the flight. (Họ đã kiểm tra thiết bị của mình trước chuyến bay.)
- The pilot ran through the checkout procedure. (Phi công đã thực hiện quy trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-checkout": quầy thanh toán tự động, nơi khách hàng tự quét và thanh toán hàng hóa.
- The supermarket has several self-checkout machines. (Siêu thị có vài máy thanh toán tự động.)
- "express checkout": quầy thanh toán nhanh dành cho ít mặt hàng.
- Use the express checkout if you have fewer than 10 items. (Sử dụng quầy thanh toán nhanh nếu bạn có ít hơn 10 món hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkout counter (danh từ ghép): quầy thanh toán.
- The checkout counter is near the exit. (Quầy thanh toán ở gần lối ra.)
- Checkout time (danh từ ghép): giờ trả phòng.
- The checkout time is strictly enforced. (Giờ trả phòng được thực thi nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cash register: máy tính tiền (thường dùng trong cửa hàng nhỏ).
- Payment counter: quầy thanh toán (ít phổ biến hơn).
- Departure time: giờ khởi hành (dùng cho khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check out: trả phòng khách sạn; mượn sách từ thư viện; kiểm tra.
- We need to check out by 11 AM. (Chúng tôi cần trả phòng trước 11 giờ sáng.)
- She checked out two books from the library. (Cô ấy đã mượn hai cuốn sách từ thư viện.)
Thành ngữ liên quan
- Checkout time is final: giờ trả phòng là cố định, không thể thay đổi.
- The hotel policy states that checkout time is final. (Chính sách khách sạn quy định giờ trả phòng là cố định.)