check-taker
/'tʃek,teikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thu tiền, người thu phí: "check-taker" là một danh từ ghép chỉ người có nhiệm vụ thu tiền, thường là tiền vé hoặc phí, tại một địa điểm cụ thể như ga tàu, rạp chiếu phim, hoặc bến xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The check-taker at the cinema gave me my ticket. (Người thu vé ở rạp chiếu phim đã đưa vé cho tôi.)
- Please pay the fee to the check-taker at the entrance. (Vui lòng thanh toán phí cho người thu tiền ở lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao dịch trực tiếp, nơi một cá nhân đảm nhận việc thu tiền mặt hoặc vé vật lý. Nó nhấn mạnh vào hành động "thu" (take) một khoản "thanh toán" (check/cheque) hoặc phí.
Biến thể và từ gần giống
- Ticket collector (n): người soát vé, người thu vé. (Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.)
- Cashier (n): nhân viên thu ngân. (Người thu tiền nói chung, thường ở quầy.)
- Fee collector (n): người thu phí.
Từ đồng nghĩa
- Ticket taker: người thu vé.
- Gatekeeper: người gác cổng, người kiểm soát lối vào (đôi khi kiêm nhiệm thu vé/phí).
Lưu ý
- Từ "check-taker" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng hơn là "ticket collector" hoặc "ticket taker".
- Trong từ này, "check" có thể ám chỉ một khoản thanh toán nhỏ hoặc vé, không nhất thiết là tờ séc ngân hàng.