charged

charged

The atmosphere in the stadium was charged with excitement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được nạp điện: "charged" mô tả một vật (như pin, thiết bị) đã đủ năng lượng điện để hoạt động.
    • Mang điện tích: Trong vật , "charged" chỉ một hạt hoặc vật thể điện tích dương hoặc âm.
    • Căng thẳng, xúc động mạnh: "charged" dùng để mô tả bầu không khí hoặc tình huống đầy cảm xúc mạnh mẽ, thường tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
    • Đã được nạp khí: "charged" còn có nghĩa đã được bổ sung khí ( dụ: nước ga).
dụ sử dụng
  • Đã được nạp điện:
    • The battery is fully charged. (Pin đã được nạp đầy điện.)
  • Mang điện tích:
    • Electrons are negatively charged particles. (Electron các hạt mang điện tích âm.)
  • Căng thẳng, xúc động mạnh:
    • The atmosphere in the room was highly charged after the argument. (Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
    • She gave an emotionally charged speech about climate change. ( ấy đã một bài phát biểu đầy xúc động về biến đổi khí hậu.)
  • Đã được nạp khí:
    • I prefer charged water over still water. (Tôi thích nước ga hơn nước lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly charged": cực kỳ căng thẳng hoặc gây tranh cãi.
    • The meeting became a highly charged debate on tax reform. (Cuộc họp trở thành một cuộc tranh luận cực kỳ căng thẳng về cải cách thuế.)
  • "emotionally charged": đầy cảm xúc mãnh liệt.
    • The movie's ending was emotionally charged, leaving the audience in tears. (Kết thúc bộ phim đầy cảm xúc mãnh liệt, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (động từ): nạp điện, tính phí, buộc tội.
    • Please charge your phone before leaving. (Vui lòng sạc điện thoại trước khi rời đi.)
  • Charger (danh từ): bộ sạc, thiết bị nạp điện.
    • I forgot my phone charger at home. (Tôi quên bộ sạc điện thoạinhà.)
  • Uncharged (tính từ): chưa được nạp điện, không mang điện tích.
    • The uncharged battery is useless. (Cục pin chưa được nạp điện thìdụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrified (tính từ): đã được nạp điện (thường dùng cho hệ thống điện).
  • Intense (tính từ): mãnh liệt, căng thẳng (dùng cho cảm xúc).
  • Controversial (tính từ): gây tranh cãi (dùng cho chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up: nạp đầy năng lượng hoặc điện.
    • I need to charge up my laptop before the meeting. (Tôi cần sạc đầy laptop trước cuộc họp.)
  • Charge into: lao vào (một tình huống) một cách hăng hái.
    • He charged into the room without knocking. (Anh ấy lao vào phòng không cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A charged atmosphere: bầu không khí căng thẳng, đầy xung đột.
    • The charged atmosphere at the negotiation table made everyone uncomfortable. (Bầu không khí căng thẳng tại bàn đàm phán khiến mọi người khó chịu.)
  • Get charged up: trở nên hào hứng hoặc tức giận.
    • The crowd got charged up after the team scored a goal. (Đám đông trở nên hào hứng sau khi đội ghi bàn.)