chapelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà thờ nhỏ, nhà thờ riêng: Một công trình tôn giáo có quy mô nhỏ, thường nằm trong một khuôn viên lớn hơn như trường học, lâu đài, bệnh viện, hoặc nghĩa trang.
- Bàn thờ: Một cấu trúc dùng để cử hành nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo.
- Đội ca trong nhà thờ: Nhóm người hát thánh ca hoặc biểu diễn âm nhạc trong các buổi lễ tại nhà thờ.
- Đoàn thể, nhóm (nghĩa mở rộng): Một nhóm người có cùng chí hướng, quan điểm hoặc hoạt động, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chapelle du château est très ancienne. (Nhà thờ nhỏ trong lâu đài rất cổ kính.)
- Les élèves prient dans la chapelle de l'école. (Các học sinh cầu nguyện trong nhà thờ riêng của trường.)
- Il a allumé les cierges sur la chapelle. (Anh ấy đã thắp những ngọn nến trên bàn thờ.)
- Cette chapelle de musiciens accompagne parfaitement la messe. (Đội ca nhạc sĩ này phụ họa thánh lễ một cách hoàn hảo.)
- Il fait partie d'une petite chapelle littéraire. (Anh ấy là thành viên của một nhóm văn chương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chapelle ardente": Nơi quàn quan tài, thường có đèn nến thắp sáng xung quanh để tưởng niệm người đã khuất.
- Le cercueil est exposé dans une chapelle ardente. (Quan tài được đặt trong một phòng quàn có đèn nến.)
"chapelle des morts": Nhà thờ nhỏ nằm trong khuôn viên nghĩa trang, dùng cho các nghi lễ an táng và tưởng niệm.
- La cérémonie a lieu dans la chapelle des morts. (Buổi lễ diễn ra tại nhà thờ trong nghĩa địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapelain (danh từ giống đực): Linh mục phụ trách một nhà thờ nhỏ (chapelle).
- Chapellenie (danh từ giống cái): Chức vụ hoặc tài sản dành cho một linh mục phụ trách nhà thờ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Oratoire (danh từ giống đực): Nhà nguyện nhỏ, phòng cầu nguyện riêng.
- Église (danh từ giống cái): Nhà thờ (nói chung, thường lớn hơn ).
- Autel (danh từ giống đực): Bàn thờ (nghĩa chuyên biệt hơn, chỉ cấu trúc bàn thờ).
Cụm từ cố định liên quan
"Chapelle de la Vierge": Bàn thờ Đức Mẹ Maria.
- Les fidèles se recueillent devant la Chapelle de la Vierge. (Các tín hữu trầm tư trước bàn thờ Đức Mẹ.)
"La chapelle des romantiques": Nhóm các nhà văn lãng mạn (dùng như một ví dụ điển hình cho nghĩa "nhóm, đoàn thể").
danh từ giống cái
- nhà thờ riêng (ở trường học...); nhà thờ nhỏ
- bàn thờ
- Chapelle de la Viergebàn thờ Đức Mẹ
- bộ tượng thờ
- đồ làm lễ
- đội ca trong nhà thờ
- đoàn thể, nhóm
- La chapelle des romantiquesnhóm nhà văn lãng mạn
- chapelle ardentenơi quàn quan tài
- chapelle blanchegiường màu trắng
- chapelle des mortsnhà thờ trong nghĩa địa