chanter

/'tʃɑ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
chanter

The musician plays a simple tune on the chanter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát thánh ca, người xướng kinh: Người dẫn dắt hoặc thực hiện phần hát trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong nhà thờ.
    • Ống chanter (của kèn túi): Bộ phận chính của kèn túi (bagpipe) các lỗ bấm để tạo ra giai điệu chính.
    • (, ít dùng) Người bán ngựa gian xảo: Người bán ngựa hành vi lừa dối, giấu các tật xấu của con ngựa (còn gọi là horse chanter).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chanter led the congregation in a hymn. (Người xướng kinh đã dẫn dắt giáo dân hát một bài thánh ca.)
    • The melody of the bagpipe comes from its chanter. (Giai điệu của kèn túi phát ra từ ống chanter của .)
    • Be wary of that horse trader; he has a reputation as a chanter. (Hãy cẩn thận với tay buôn ngựa đó; hắn tiếng một kẻ bán ngựa gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horse chanter": Một biến thể để chỉ một người bán ngựa không trung thực, chuyên dùng lời lẽ ngon ngọt để lừa dối.
    • The term "horse chanter" is now mostly found in historical texts. (Thuật ngữ "horse chanter" giờ chủ yếu chỉ thấy trong các văn bản lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chant (động từ/danh từ): Tụng kinh, vang.
    • The monks chant every morning. (Các nhà sư tụng kinh mỗi sáng.)
  • Chanterelle (danh từ): Một loại nấm ăn được màu vàng; cũng tên dây cao nhất của đàn violin.
  • Chantress (danh từ, ): Nữ ca sĩ, người nữ hát thánh ca.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "người hát/xướng kinh": Cantor, precentor, song leader.
  • Cho nghĩa "người bán ngựa gian xảo": Horse coper, sharp dealer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chanter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chanter")

chanter

The musician plays a simple tune on the chanter.

danh từ
  1. người hátnhà thờ
  2. lái ngựa gian ngoan (giấu tật xấu của ngựa) ((cũng) horse chanter)