challenging

challenging

The teacher gave the class a challenging math problem to solve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy thử thách, khó khăn: "Challenging" mô tả một nhiệm vụ, tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc khả năng vượt trội để hoàn thành.
    • Kích thích tư duy, gây tranh luận: "Challenging" cũng có nghĩa khơi gợi sự suy nghĩ sâu sắc hoặc đặt ra những câu hỏi khó, thường mang tính kích thích trí tuệ.
    • Khiêu khích, thách thức (theo hướng tích cực): Đôi khi từ này mang hàm ý gây hứng thú hoặc thôi thúc hành động, như một lời mời gọi vượt qua giới hạn.
dụ sử dụng
  • Đầy thử thách:

    • Performing the most challenging task without a mistake impressed everyone. (Hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách nhất không mắc lỗi đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • Climbing Mount Everest is a challenging adventure. (Leo núi Everest một cuộc phiêu lưu đầy thử thách.)
  • Kích thích tư duy:

    • The professor posed a challenging hypothesis that sparked debate. (Giáo sư đã đưa ra một giả thuyết kích thích tư duy, gây ra cuộc tranh luận.)
    • This book is a thought-provoking and challenging read. (Cuốn sách này một tác phẩm khơi gợi suy nghĩ đầy thử thách về mặt trí tuệ.)
  • Khiêu khích tích cực:

    • His challenging smile made her want to prove herself. (Nụ cười đầy thách thức của anh ấy khiến muốn chứng tỏ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something challenging": cảm thấy điều đó khó khăn nhưng thú vị.

    • Many students find advanced mathematics challenging but rewarding. (Nhiều sinh viên thấy toán cao cấp đầy thử thách nhưng bổ ích.)
  • "a challenging personality": tính cách khó chiều hoặc hay gây khó dễ.

    • Dealing with a challenging personality requires patience. (Đối phó với một tính cách khó chiều đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Challenge (danh từ/động từ): thử thách, thách thức.
    • This puzzle is a real challenge. (Câu đố này một thử thách thực sự.)
  • Challenger (danh từ): người thách đấu, người cạnh tranh.
    • The champion faced a strong challenger. (Nhàđịch đã đối mặt với một người thách đấu mạnh mẽ.)
  • Unchallenging (tính từ): không thử thách, dễ dàng.
    • The task was repetitive and unchallenging. (Nhiệm vụ lặp đi lặp lại không thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Demanding: đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.
  • Taxing: gây căng thẳng hoặc mệt mỏi khó khăn.
  • Provocative: kích thích tư duy hoặc gây tranh cãi (thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ).
  • Arduous: gian nan, vất vả (thường chỉ công việc thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise to the challenge: đáp ứng thử thách, vượt qua khó khăn.
    • She rose to the challenging situation with grace. ( ấy đã vượt qua tình huống đầy thử thách một cách duyên dáng.)
  • Face a challenge: đối mặt với thử thách.
    • The team faced a challenging deadline. (Nhóm đã đối mặt với một hạn chót đầy thử thách.)
Thành ngữ liên quan
  • A tall order: một yêu cầu khó khăn, gần như không thể.
    • Finishing the project in one week is a tall order, but not impossible. (Hoàn thành dự án trong một tuần một yêu cầu đầy thử thách, nhưng không phải không thể.)
  • Bite off more than you can chew: cố gắng làm điều đó quá khó so với khả năng.
    • He bit off more than he could chew by taking on such a challenging role. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều khi nhận một vai diễn đầy thử thách như vậy.)