chalazion

Học thuật
Thân thiện
chalazion

Un petit chalazion est visible sur sa paupière supérieure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chắp (ở mắt): Một khối u nhỏ, lành tính, hình thành trên mắt do tắc nghẽn tuyến bã nhờn (tuyến Meibomius). thường phát triển chậm không gây đau đớn nhiều so với lẹo mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un chalazion sur sa paupière supérieure. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cái chắp trên mắt trên của anh ấy.)
    • Un chalazion peut parfois disparaître de lui-même avec des compresses chaudes. (Một cái chắp đôi khi có thể tự biến mất với việc chườm ấm.)
    • La différence entre un chalazion et un orgelet est que ce dernier est généralement infectieux et douloureux. (Sự khác biệt giữa chắp lẹo mắtcái sau thường do nhiễm trùng gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "chalazion" là một thuật ngữ chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả một cách đơn giản hơn là "une petite boule sur la paupière" (một cục nhỏ trên mắt).
  • "Chalazion chronique": Chắp mãn tính, chỉ tình trạng kéo dài hoặc tái phát.
Biến thể từ gần giống
  • Orgelet (danh từ giống đực): Lẹo mắt, một nhiễm trùng cấp tínhnang lông mi, thường đau sưng đỏ hơn chắp.
  • Kyste (danh từ giống đực): U nang, một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng để mô tả chalazion trong một số ngữ cảnh không chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Kyste de Meibomius: U nang tuyến Meibomius (tên gọi dựa trên nguyên nhân giải phẫu).
  • Tuméfaction de la paupière: Sưng phồng mắt (cách mô tả triệu chứng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chalazion".

chalazion

Un petit chalazion est visible sur sa paupière supérieure.

danh từ giống đực
  1. (y học) chắp (ở mắt)

Từ có nhắc đến "chalazion"