ceste

Học thuật
Thân thiện
ceste

Le gladiateur enfile son ceste avant le combat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao tay (của võ sĩ đấu quyền): "Ceste" là một loại vũ khí hoặc dụng cụ bảo hộ bằng da, thường được buộc vào tay đôi khi được gia cố bằng kim loại, được sử dụng trong các cuộc thi đấu quyền thuật thời cổ đại, đặc biệt là ở La Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les gladiateurs enroulaient des lanières de cuir autour de leurs mains pour former un ceste. (Các đấu sĩ quấn những dải da quanh tay họ để tạo thành một bao tay đấu quyền.)
    • Le ceste romain était parfois renforcé de plaques de métal. (Bao tay của người La đôi khi được gia cố bằng các tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armer son poing d'un ceste": trang bị cho nắm tay của mình một chiếc bao tay đấu quyền.
    • Le boxeur antique armait son poing d'un ceste de cuir. (Võ sĩ quyền thuật thời cổ đại trang bị cho nắm tay mình một bao tay bằng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Gant (n.m): găng tay (nói chung, hiện đại).
  • Gant de boxe (n.m): găng tay đấm bốc (hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Gantelet (n.m): găng tay sắt, bao tay (thời trung cổ, thườngmột phần của áo giáp).
Lưu ý
  • Từ "ceste" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả về thời cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ dụng cụ tương tự trong thể thao, người ta dùng "gant de boxe".
ceste

Le gladiateur enfile son ceste avant le combat.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bao tay (của võ sĩ đấu quyền)

Từ chứa "ceste"