cessez-le-feu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự ngừng bắn, sự ngừng chiến: Một thỏa thuận chính thức giữa các bên đang xung đột để tạm dừng các hành động chiến sự trong một khoảng thời gian nhất định. Đâymột thuật ngữ được sử dụng trong ngoại giao quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux pays ont finalement signé un cessez-le-feu. (Hai quốc gia cuối cùng đãmột thỏa thuận ngừng bắn.)
    • Le cessez-le-feu est entré en vigueur à minuit. (Lệnh ngừng bắn đã hiệu lực từ nửa đêm.)
    • Les violations du cessez-le-feu sont fréquentes. (Các vi phạm thỏa thuận ngừng bắnthường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déclarer un cessez-le-feu": tuyên bố ngừng bắn.

    • Le gouvernement a déclaré un cessez-le-feu unilatéral. (Chính phủ đã tuyên bố ngừng bắn đơn phương.)
  • "respecter / violer un cessez-le-feu": tuân thủ / vi phạm lệnh ngừng bắn.

    • Les deux camps se sont engagés à respecter le cessez-le-feu. (Hai bên đã cam kết tuân thủ lệnh ngừng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trêve (n.f): sự ngừng chiến tạm thời, thời gian tạm lắng.

    • Une trêve humanitaire a été négociée. (Một lệnh ngừng bắn nhân đạo đã được đàm phán.)
  • Armistice (n.m): hiệp định đình chiến, thường mang tính chính thức dài hạn hơn.

    • L'armistice de 1918 a mis fin aux combats de la Première Guerre mondiale. (Hiệp định đình chiến năm 1918 đã chấm dứt các cuộc giao tranh trong Thế chiến thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt des hostilités: sự chấm dứt các hành động thù địch.
  • Suspension des combats: sự tạm ngừng chiến đấu.
Lưu ý về từ loại
  • "Cessez-le-feu" là một danh từ ghép không thay đổi hình thức (invariable). luôn được viết với dấu gạch nối không thêm "s" ở dạng số nhiều.
    • Un cessez-le-feu (một lệnh ngừng bắn)
    • Des cessez-le-feu (những lệnh ngừng bắn)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. sự ngừng chiến