century
/'sentʃuri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế kỷ, trăm năm: Một khoảng thời gian kéo dài một trăm năm. Trong lịch Gregory, các thế kỷ được đánh số liên tục từ năm 1 (ví dụ: thế kỷ 21 bắt đầu từ năm 2001).
- Một trăm (cái gì đó): Một nhóm gồm một trăm đơn vị của một thứ gì đó.
- (Tiếng Anh Mỹ, thông tục) Một trăm đô la: Một tờ tiền có mệnh giá một trăm đô la Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thế kỷ):
- The 20th century saw incredible technological advances. (Thế kỷ 20 chứng kiến những tiến bộ công nghệ đáng kinh ngạc.)
- This castle was built more than five centuries ago. (Lâu đài này được xây dựng cách đây hơn năm thế kỷ.)
- Danh từ (Một trăm):
- He scored a century in the cricket match. (Anh ấy ghi được một trăm điểm trong trận đấu cricket.)
- Danh từ (Một trăm đô la):
- He handed me two centuries for the repair work. (Anh ta đưa tôi hai tờ một trăm đô la cho công việc sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turn of the century": Thời điểm chuyển giao giữa hai thế kỷ.
- Art Nouveau was popular at the turn of the 20th century. (Trường phái Tân nghệ thuật phổ biến vào thời điểm chuyển giao sang thế kỷ 20.)
- "The century's end": Cuối thế kỷ.
- There were many predictions about the world at the century's end. (Có nhiều dự đoán về thế giới vào cuối thế kỷ.)
Biến thể và từ liên quan
- Centennial (adj, n): (Thuộc về) trăm năm; Lễ kỷ niệm một trăm năm.
- The town celebrated its centennial last year. (Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm một trăm năm vào năm ngoái.)
- Centurion (n): Người chỉ huy một đại đội 100 binh sĩ (trong quân đội La Mã cổ đại).
- The centurion led his troops into battle. (Viên chỉ huy đại đội dẫn quân của mình vào trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Hundred years: Một trăm năm (cách nói thông thường hơn).
- Centenary: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Kỷ niệm một trăm năm; khoảng thời gian một trăm năm.
Thành ngữ liên quan
- A century ago: Một thế kỷ trước.
- Transportation looked very different a century ago. (Giao thông vận tải trông rất khác một thế kỷ trước.)
- Once in a century: Trăm năm có một, cực kỳ hiếm.
- This flood is a once-in-a-century event. (Trận lũ này là sự kiện trăm năm có một.)
danh từ
- trăm năm, thế kỷ
- trăm (cái gì đó...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người)