celte

Học thuật
Thân thiện
celte

Un artiste dessine un motif celte sur une page de parchemin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) người Xen-, (thuộc về) nền văn hóa Xen-: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến các dân tộc cổ đạichâu Âu, được gọi là người Xen- (Celtes), hoặc nền văn hóa của họ.
    • Ví dụ: Une tribu celte (Một bộ tộc Xen-).
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Xen-: Chỉ nhóm ngôn ngữ cổ được nói bởi người Xen-. Trong ngôn ngữ học, từ này thường được dùngsố ít để chỉ nhóm ngôn ngữ này nói chung.
    • Ví dụ: Le celte est une langue ancienne. (Tiếng Xen-một ngôn ngữ cổ.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les bijoux celtes sont souvent décorés de motifs complexes. (Trang sức Xen- thường được trang trí bằng các họa tiết phức tạp.)
    • La mythologie celte est très riche. (Thần thoại Xen- rất phong phú.)
  • Danh từ giống đực:

    • Certains mots français viennent du celte. (Một số từ tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Xen-.)
    • Étudier le celte aide à comprendre l'histoire de l'Europe. (Nghiên cứu tiếng Xen- giúp hiểu lịch sử châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'héritage celte": Di sản Xen-. Cụm từ này thường dùng trong lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa học để nói về những còn sót lại từ nền văn minh Xen-.

    • On trouve un fort héritage celte en Bretagne. (Người ta tìm thấy một di sản Xen- mạnh mẽvùng Bretagne.)
  • "Peuples celtes": Các dân tộc Xen-. Cách dùng số nhiều của tính từ để chỉ tập hợp các nhóm người thuộc nền văn hóa Xen-.

    • Les peuples celtes habitaient une grande partie de l'Europe. (Các dân tộc Xen- đã sinh sống trên một phần lớn của châu Âu.)
Biến thể từ liên quan
  • Celtique (tính từ): Có nghĩa tương tự "celte", (thuộc) Xen-. Đâymột biến thể phổ biến, thường dùng trong các thuật ngữ học thuật hoặc trang trọng hơn.

    • Un nœud celtique (Một nút thắt kiểu Xen-).
    • La civilisation celtique (Nền văn minh Xen-).
  • Celte (danh từ giống đực/cái): Người Xen-. Khi dùng làm danh từ chỉ người, có thể cả hai giống.

    • Un Celte / Une Celte (Một người Xen- (nam) / Một người Xen- (nữ)).
Từ đồng nghĩa
  • Gaulois (tính từ/danh từ): (Thuộc) người -loa, người -loa. Đâytên gọi cụ thể cho một nhóm người Xen- sống trên lãnh thổ nước Pháp ngày nay. Nghĩa hẹp hơn cụ thể hơn "celte".
    • Les Gaulois sont un peuple celte. (Người -loamột dân tộc Xen-.)
Các cụm từ liên quan
  • Monde celte: Thế giới Xen-. Chỉ khu vực địa văn hóa nơi người Xen- từng sinh sống hoặc ảnh hưởng.

    • La musique traditionnelle du monde celte est très vivante. (Âm nhạc truyền thống của thế giới Xen- rất sống động.)
  • Langues celtiques: Các ngôn ngữ Xen-. Cụm từ số nhiều để chỉ các ngôn ngữ cụ thể trong nhóm ngôn ngữ Xen- (như tiếng Breton, tiếng Gallois...).

    • Les langues celtiques sont encore parlées dans certaines régions. (Các ngôn ngữ Xen- vẫn được nóimột số vùng.)
celte

Un artiste dessine un motif celte sur une page de parchemin.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Xen-
    • Art celtique
      nghệ thuật Xen-
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xen-