celte
Tính từ:
- (Thuộc về) người Xen-tơ, (thuộc về) nền văn hóa Xen-tơ: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến các dân tộc cổ đại ở châu Âu, được gọi là người Xen-tơ (Celtes), hoặc nền văn hóa của họ.
- Ví dụ: Une tribu celte (Một bộ tộc Xen-tơ).
Danh từ giống đực:
- Tiếng Xen-tơ: Chỉ nhóm ngôn ngữ cổ được nói bởi người Xen-tơ. Trong ngôn ngữ học, từ này thường được dùng ở số ít để chỉ nhóm ngôn ngữ này nói chung.
- Ví dụ: Le celte est une langue ancienne. (Tiếng Xen-tơ là một ngôn ngữ cổ.)
Tính từ:
- Les bijoux celtes sont souvent décorés de motifs complexes. (Trang sức Xen-tơ thường được trang trí bằng các họa tiết phức tạp.)
- La mythologie celte est très riche. (Thần thoại Xen-tơ rất phong phú.)
Danh từ giống đực:
- Certains mots français viennent du celte. (Một số từ tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Xen-tơ.)
- Étudier le celte aide à comprendre l'histoire de l'Europe. (Nghiên cứu tiếng Xen-tơ giúp hiểu lịch sử châu Âu.)
"L'héritage celte": Di sản Xen-tơ. Cụm từ này thường dùng trong lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa học để nói về những gì còn sót lại từ nền văn minh Xen-tơ.
- On trouve un fort héritage celte en Bretagne. (Người ta tìm thấy một di sản Xen-tơ mạnh mẽ ở vùng Bretagne.)
"Peuples celtes": Các dân tộc Xen-tơ. Cách dùng số nhiều của tính từ để chỉ tập hợp các nhóm người thuộc nền văn hóa Xen-tơ.
- Les peuples celtes habitaient une grande partie de l'Europe. (Các dân tộc Xen-tơ đã sinh sống trên một phần lớn của châu Âu.)
Celtique (tính từ): Có nghĩa tương tự "celte", (thuộc) Xen-tơ. Đây là một biến thể phổ biến, thường dùng trong các thuật ngữ học thuật hoặc trang trọng hơn.
- Un nœud celtique (Một nút thắt kiểu Xen-tơ).
- La civilisation celtique (Nền văn minh Xen-tơ).
Celte (danh từ giống đực/cái): Người Xen-tơ. Khi dùng làm danh từ chỉ người, nó có thể có cả hai giống.
- Un Celte / Une Celte (Một người Xen-tơ (nam) / Một người Xen-tơ (nữ)).
- Gaulois (tính từ/danh từ): (Thuộc) người Gô-loa, người Gô-loa. Đây là tên gọi cụ thể cho một nhóm người Xen-tơ sống trên lãnh thổ nước Pháp ngày nay. Nghĩa hẹp hơn và cụ thể hơn "celte".
- Les Gaulois sont un peuple celte. (Người Gô-loa là một dân tộc Xen-tơ.)
Monde celte: Thế giới Xen-tơ. Chỉ khu vực địa lý và văn hóa nơi người Xen-tơ từng sinh sống hoặc có ảnh hưởng.
- La musique traditionnelle du monde celte est très vivante. (Âm nhạc truyền thống của thế giới Xen-tơ rất sống động.)
Langues celtiques: Các ngôn ngữ Xen-tơ. Cụm từ số nhiều để chỉ các ngôn ngữ cụ thể trong nhóm ngôn ngữ Xen-tơ (như tiếng Breton, tiếng Gallois...).
- Les langues celtiques sont encore parlées dans certaines régions. (Các ngôn ngữ Xen-tơ vẫn được nói ở một số vùng.)
- (thuộc) dân tộc Xen-tơ
- Art celtiquenghệ thuật Xen-tơ
- (ngôn ngữ học) tiếng Xen-tơ