cellule
/'selju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng riêng (của tu sĩ): Một căn phòng nhỏ, đơn giản dành cho một tu sĩ sống và cầu nguyện.
- Xà lim (nhà tù): Một phòng giam nhỏ, riêng biệt dành cho tù nhân.
- Lỗ tổ ong: Một ngăn nhỏ hình lục giác trong tổ ong.
- (Giải phẫu) Xoang: Một khoang hoặc hốc nhỏ trong cơ thể, đặc biệt là trong xương.
- Tế bào: Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống.
- (Chính trị) Chi bộ (đảng): Đơn vị cơ sở, nhỏ nhất trong tổ chức của một đảng phái chính trị.
Ví dụ sử dụng
Phòng riêng / Xà lim:
- Le moine méditait dans sa cellule. (Vị tu sĩ đang thiền định trong phòng riêng của mình.)
- Le prisonnier était enfermé dans une cellule. (Tên tù nhân bị nhốt trong một xà lim.)
Lỗ tổ ong:
- Les abeilles stockent le miel dans chaque cellule de la ruche. (Những con ong dự trữ mật trong mỗi lỗ tổ ong.)
Xoang (giải phẫu):
- Une infection peut se développer dans une cellule ethmoïdale. (Một nhiễm trùng có thể phát triển trong một xoang sàng.)
Tế bào:
- Chaque être vivant est composé de cellules. (Mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào.)
- La cellule photo-électrique convertit la lumière en électricité. (Tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.)
Chi bộ (đảng):
- Il est responsable de la cellule du parti dans ce quartier. (Anh ấy phụ trách chi bộ đảng trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cellule de crise": tổ/bộ phận xử lý khủng hoảng.
- Une cellule de crise a été activée après la catastrophe. (Một tổ xử lý khủng hoảng đã được kích hoạt sau thảm họa.)
"Cellule familiale": đơn vị/tế bào gia đình (nghĩa xã hội học).
- La société est fondée sur la cellule familiale. (Xã hội được xây dựng trên nền tảng là tế bào gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Cellulaire (adj): (thuộc về) tế bào; (thuộc về) phòng giam; di động (ví dụ: téléphone cellulaire - điện thoại di động).
- La biologie cellulaire (sinh học tế bào)
- Un régime cellulaire (chế độ giam giữ trong xà lim)
Celluleux, celluleuse (adj): có cấu trúc tế bào, có nhiều tế bào nhỏ.
- Un tissu celluleux (một mô có cấu trúc tế bào)
Từ đồng nghĩa
- Chambre (n.f): phòng (nghĩa phòng riêng).
- Cachot (n.m): hầm ngục, xà lim tối (nghĩa nhà tù).
- Unité (n.f): đơn vị (nghĩa tế bào, chi bộ).
- Alvéole (n.m/f): lỗ tổ ong, phế nang.
Các cụm từ liên quan
Être en cellule (cụm động từ): bị giam trong xà lim.
- Le détenu est en cellule pour mauvaise conduite. (Tên tù nhân bị giam trong xà lim vì hành vi sai trái.)
Vie cellulaire (cụm danh từ): đời sống tế bào.
- L'étude de la vie cellulaire est fascinante. (Việc nghiên cứu đời sống tế bào rất thú vị.)
Thành ngữ liên quan
- La cellule de base (thành ngữ): tế bào cơ sở, đơn vị nền tảng.
- La commune est la cellule de base de l'organisation administrative. (Xã là tế bào cơ sở của tổ chức hành chính.)
danh từ giống cái
- phòng riêng (của tu sĩ)
- xà lim (nhà tù)
- lỗ tổ ong
- (giải phẫu) xoang
- Cellule ethmoidalexoang sàng
- tế bào
- Cellule vivante(sinh vật học) tế bào sống
- Cellule photo-électrique(vật lý học) tế bào quang điện
- La commune, cellule de l'organisation administrativexã, tế bào của tổ chức hành chính
- (chính trị) chi bộ (đảng)