caustically

/'kɔ:stikəli/
Học thuật
Thân thiện
caustically

He replied caustically to the rude question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách châm chọc, châm biếm: Dùng để miêu tả cách nói hoặc viết ý mỉa mai, chế giễu một cách sắc sảo thường gây khó chịu.
    • Một cách cay độc, chua cay: Diễn tả lời nói mang tính chất ăn mòn, gây tổn thương bằng sự sắc bén đầy vẻ khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Oh, you finally decided to join us," she remarked caustically. ("Ồ, cuối cùng anh cũng quyết định tham gia cùng chúng tôi," ấy nhận xét một cách châm chọc.)
    • The critic reviewed the film caustically, leaving no praise for the director. (Nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách cay độc, không dành lời khen nào cho đạo diễn.)
    • He laughed caustically at their naive proposal. (Anh ta cười một cách chua cay trước đề xuất ngây thơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết học thuật hoặc phê bình: Thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, nghệ thuật, chính trị để chỉ thái độ chỉ trích sắc sảo gay gắt.

    • The essay analyzes the government's policy caustically, highlighting its contradictions. (Bài tiểu luận phân tích chính sách của chính phủ một cách châm biếm, làm nổi bật những mâu thuẫn của .)
  • Dùng để mô tả giọng điệu (tone): Thường đi kèm với các động từ như "remark" (nhận xét), "observe" (quan sát, bình luận), "reply" (trả lời), "comment" (bình luận).

    • "Your concern is touching," he replied caustically. ("Sự quan tâm của anh thật cảm động," anh ta trả lời một cách chua cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Caustic (tính từ): cay độc, châm biếm.
    • She is known for her caustic wit. ( ấy nổi tiếng trí thông minh châm biếm.)
  • Causticity (danh từ): tính chất cay độc, sự châm chọc.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastically: một cách mỉa mai, châm chọc (thường nhấn mạnh ý trái ngược với lời nói).
  • Bitingly: một cách sắc sảo, chua cay (như bị cắn).
  • Vitriolically: một cách độc địa, ác ý (mạnh hơn, mang tính tấn công cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "caustically".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caustically". Tuy nhiên, cách diễn đạt ý nghĩa tương tự thường dùng tính từ "caustic". - A caustic tongue: Lưỡi như dao, chỉ người lời nói sắc bén chua cay. - Be careful with your words; she has a caustic tongue. (Cẩn thận với lời nói của bạn; ấy lưỡi như dao.)

caustically

He replied caustically to the rude question.

phó từ
  1. châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay