caudate

/'kɔ:deit/
Học thuật
Thân thiện
caudate

The botanist carefully sketches a caudate leaf in her field notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Động vật học) đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc cơ thể phần đuôi hoặc phần kéo dài giống như đuôi.
    • (Thực vật học) dạng đuôi: Mô tả hình dạng của hoặc các bộ phận thực vật khác thuôn nhọn dần thành một đầu nhọn dài giống cái đuôi.
  2. Danh từ:

    • Động vật lưỡng cư đuôi: Chỉ một nhóm động vật lưỡng cư, như kỳ nhông, thân hình giống thằn lằn đuôi.
    • Nhân đuôi (trong não): Một cấu trúc hình đuôi nằm trong não, cụ thể một hạch nền hình dạng giống đuôi, nằm trong não thất bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fossil shows a clearly caudate appendage. (Hóa thạch cho thấy một phần phụ đuôi rõ ràng.)
    • Botanists identified the plant by its caudate leaf tips. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây này nhờ các đầu dạng đuôi của .)
  • Danh từ:

    • Salamanders and newts are examples of caudates. (Kỳ nhông sa giông những dụ về động vật lưỡng cư đuôi.)
    • The caudate nucleus is involved in motor control and learning. (Nhân đuôi liên quan đến kiểm soát vận động học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caudate nucleus": Nhân đuôi. Một cấu trúc quan trọng trong não bộ.
    • Damage to the caudate nucleus can affect procedural memory. (Tổn thương nhân đuôi có thể ảnh hưởng đến trí nhớ thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudal (tính từ): Thuộc về đuôi, ở phần đuôi, hoặc vị trí tương tự như đuôi.
    • The caudal fin of a fish is used for propulsion. (Vây đuôi của được dùng để đẩy cơ thể về phía trước.)
  • Subcaudate (tính từ): Nằm dưới hoặcphần dưới của cấu trúc giống đuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: tailed ( đuôi), urodele (thuộc bộ đuôi - dùng trong động vật học).
  • Danh từ (động vật): urodele (động vật lưỡng cư đuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caudate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caudate".

caudate

The botanist carefully sketches a caudate leaf in her field notebook.

tính từ
  1. (động vật học) đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "caudate"