caudate
/'kɔ:deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Có đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc cơ thể có phần đuôi hoặc phần kéo dài giống như đuôi.
- (Thực vật học) Có dạng đuôi: Mô tả hình dạng của lá hoặc các bộ phận thực vật khác thuôn nhọn dần thành một đầu nhọn dài giống cái đuôi.
Danh từ:
- Động vật lưỡng cư có đuôi: Chỉ một nhóm động vật lưỡng cư, như kỳ nhông, có thân hình giống thằn lằn và có đuôi.
- Nhân đuôi (trong não): Một cấu trúc hình đuôi nằm trong não, cụ thể là một hạch nền có hình dạng giống đuôi, nằm trong não thất bên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fossil shows a clearly caudate appendage. (Hóa thạch cho thấy một phần phụ có đuôi rõ ràng.)
- Botanists identified the plant by its caudate leaf tips. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây này nhờ các đầu lá có dạng đuôi của nó.)
Danh từ:
- Salamanders and newts are examples of caudates. (Kỳ nhông và sa giông là những ví dụ về động vật lưỡng cư có đuôi.)
- The caudate nucleus is involved in motor control and learning. (Nhân đuôi có liên quan đến kiểm soát vận động và học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caudate nucleus": Nhân đuôi. Một cấu trúc quan trọng trong não bộ.
- Damage to the caudate nucleus can affect procedural memory. (Tổn thương nhân đuôi có thể ảnh hưởng đến trí nhớ thủ tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudal (tính từ): Thuộc về đuôi, ở phần đuôi, hoặc có vị trí tương tự như đuôi.
- The caudal fin of a fish is used for propulsion. (Vây đuôi của cá được dùng để đẩy cơ thể về phía trước.)
- Subcaudate (tính từ): Nằm dưới hoặc ở phần dưới của cấu trúc giống đuôi.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: tailed (có đuôi), urodele (thuộc bộ có đuôi - dùng trong động vật học).
- Danh từ (động vật): urodele (động vật lưỡng cư có đuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "caudate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caudate".
tính từ
- (động vật học) có đuôi