caucus

/'kɔ:kəs/
Học thuật
Thân thiện
caucus

The delegates gather for a caucus in the community hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc họp kín của một nhóm chính trị: Một cuộc họp của các thành viên trong cùng một đảng phái chính trị hoặc phong trào để thảo luận chiến lược, lựa chọn ứng cử viên hoặc quyết định đường lối chính sách. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Nhóm người chung mục tiêu chính trị: Chỉ một nhóm tổ chức trong một cơ quan lập pháp hoặc một đảng lớn hơn, thường được thành lập xung quanh một lợi ích, nguyên tắc hoặc đặc điểm nhân khẩu học cụ thể ( dụ: caucus phụ nữ, caucus dân tộc thiểu số).
  2. Động từ:

    • Tổ chức hoặc tham gia một cuộc họp kín: Hành động họp mặt trong một nhóm kín để thảo luận đưa ra quyết định chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Democratic caucus will decide on their candidate next week. (Cuộc họp kín của Đảng Dân chủ sẽ quyết định ứng cử viên của họ vào tuần tới.)
    • She is a leading member of the Congressional Black Caucus. ( ấy một thành viên lãnh đạo của Nhóm Nghị sĩ Da đen trong Quốc hội.)
  • Động từ:

    • The senators caucused for hours before announcing their decision. (Các thượng nghị sĩ đã họp kín trong nhiều giờ trước khi công bố quyết định của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iowa caucuses": Chỉ các cuộc họp bầu cử sơ bộ cấp địa phương ở bang Iowa, Mỹ, nơi cử tri công khai ủng hộ ứng viên tổng thống. Đây sự kiện quan trọng mở đầu mùa bầu cử tổng thống Hoa Kỳ.
    • The results of the Iowa caucuses can greatly influence the presidential race. (Kết quả từ các cuộc họp bầu cử ở Iowa có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc đua tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucusing (danh động từ): Hành động tham gia hoặc tiến hành một cuộc họp kín.
    • The caucusing lasted until midnight. (Cuộc họp kín kéo dài đến nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Họp kín (closed meeting), hội nghị đảng (party conference), nhóm (faction, bloc).
  • Động từ: Họp kín (meet privately), thảo luận nội bộ (confer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "caucus" thường được dùng như một danh từ hoặc động từ nguyên thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caucus".)

caucus

The delegates gather for a caucus in the community hall.

danh từ
  1. cuộc họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị để chọn người ra ứng cử hoặc để quyết định đường lối của tổ chức)
  2. (the caucus) chế độ họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị)

Từ gần giống

Từ chứa "caucus"