cattle
/'kætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Gia súc (loài bò): Từ dùng để chỉ chung các loài động vật nuôi lấy thịt, sữa hoặc sức kéo thuộc họ bò, như bò, trâu. Từ này được dùng như một danh từ số nhiều, chỉ cả đàn.
- (Mỉa mai, thông tục) Đám đông ngu ngốc, thô lỗ: Dùng với ý mỉa mai để chỉ một nhóm người thô lỗ, thiếu suy nghĩ hoặc dễ bị điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer raises cattle for beef and milk. (Người nông dân nuôi gia súc để lấy thịt bò và sữa.)
- A herd of cattle is grazing in the field. (Một đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
- He viewed the protesters as nothing more than mindless cattle. (Hắn xem những người biểu tình chẳng khác gì một đám đông ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cattle" as a collective noun: "Cattle" là một danh từ tập hợp, luôn được dùng ở dạng số nhiều. Để đếm, người ta dùng các cụm như "head of cattle" (con gia súc).
- The farm has over fifty head of cattle. (Trang trại có hơn năm mươi con gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cattleman (n): người chăn nuôi gia súc, cao bồi.
- Cattle prod (n): cây điện để xua đuổi gia súc.
- Cattle call (n): (nghĩa bóng) buổi tuyển chọn ồ ạt nhiều ứng viên.
Từ đồng nghĩa
- Livestock: gia súc (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loài vật nuôi khác).
- Bovines: loài thuộc họ bò.
- Herd: đàn (gia súc).
Thành ngữ liên quan
- To be treated like cattle: Bị đối xử như súc vật, không được tôn trọng.
- The workers complained they were treated like cattle in the factory. (Các công nhân phàn nàn rằng họ bị đối xử như súc vật trong nhà máy.)
danh từ
- thú nuôi, gia súc
- (thông tục) ngựa
- những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu