catcall
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng huýt sáo, tiếng la hét chế nhạo : Một tiếng huýt sáo, la hét hoặc tiếng động lớn, thô lỗ được thực hiện bởi một người hoặc đám đông để thể hiện sự không đồng tình, chế giễu hoặc quấy rối, đặc biệt là nhắm vào một diễn viên, diễn giả hoặc một người nào đó ở nơi công cộng. Tiếng huýt còi : Một âm thanh sắc nhọn giống như tiếng còi. Động từ : Huýt sáo chế nhạo, la ó : Hà...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A loud whistle or shout of disapproval : A "catcall" is a sharp, often shrill sound—like a whistle or a shout—made by an audience member to express strong disapproval, mockery, or derision, especially toward a performer or speaker. A rude or mocking remark : It can also refer to a shouted comment, often of a sexual or insulting nature, directed at someone in a public space. Ve...
See full definition →