casque
/kæsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ bảo hiểm, mũ cứng: Vật đội trên đầu để bảo vệ, thường được làm từ vật liệu chắc chắn như nhựa, kim loại hoặc li-e.
- Mũ sấy tóc: Thiết bị hình mũ dùng trong tiệm làm tóc để sấy khô tóc.
- (Động vật học) Ốc mũ: Tên gọi chung cho một số loài ốc biển có vỏ hình dáng giống chiếc mũ.
- (Thực vật học) Cánh mũ: Bộ phận của một số loài hoa (như hoa lan) có hình dáng giống mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi xe đạp luôn đội một chiếc mũ bảo hiểm.)
- (Cô ấy đeo tai nghe (chụp đầu) để nghe nhạc.)
- (Người thợ cắt tóc dùng mũ sấy để làm khô tóc của khách hàng.)
- (Người ta tìm thấy những vỏ ốc mũ đẹp trên bãi biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Casque bleu": Lính mũ nồi xanh, quân nhân Liên Hợp Quốc.
- Les Casques bleus sont intervenus pour maintenir la paix. (Lính Liên Hợp Quốc đã can thiệp để gìn giữ hòa bình.)
"Prendre son casque": (Nghĩa bóng, thân mật) Suy nghĩ, dùng trí óc.
- Il faut prendre son casque pour résoudre ce problème. (Phải động não mới giải quyết được vấn đề này.)
Biến thể và từ liên quan
- Casqué (tính từ): Có đội mũ bảo hiểm; (thực vật/động vật) có bộ phận hình mũ.
- Casquette (danh từ giống cái): Mũ lưỡi trai.
- Casque audio / Casque d'écoute (danh từ): Tai nghe (chụp đầu).
Từ đồng nghĩa
- Heaume (danh từ): Mũ trụ (của hiệp sĩ thời trung cổ).
- Protège-tête (danh từ): Đồ bảo vệ đầu (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
- Enfoncer son casque: Đội mũ bảo hiểm vào thật chặt.
- Ôter/Retirer son casque: Cởi mũ bảo hiểm ra.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le casque (tiếng lóng, cũ): Bị hói đầu.
- C'est casque et cuirasse! (cũ): Thật là khó khăn, gay go! (Nghĩa đen: Phải cần đến mũ và áo giáp!).
danh từ giống đực
- mũ cát; mũ
- Casque en liègemũ cát bằng li e
- casque de motocyclistemũ của người lái mô tô
- casque de la fleur d'orchidéecánh mũ của hoa lan
- casque du bec de calaomũ ở mỏ chim hồng hoàng
- mũ sấy tóc (của thợ uốn tóc nữ)
- tóc
- (động vật học) ốc mũ
- Casques bleusquân Liên hiệp quốc (đội mũ sắt xanh)