carryings-on

/'kæriiɳz'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
carryings-on

A group of teenagers were scolded for their silly carryings-on in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hành động nhẹ dạ, việc làm thiếu suy nghĩ: Từ này dùng để chỉ những hành vi ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc, thường gây phiền toái hoặc bị người khác lên án.
    • Hành vi kỳ quặc hoặc gây rắc rối: Cũng có thể chỉ những sự việc ồn ào, lộn xộn hoặc những mối quan hệ phức tạp, không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm tired of all the carryings-on in this office; we need to focus on work. (Tôi mệt mỏi với tất cả những hành vi nhẹ dạ trong văn phòng này; chúng ta cần tập trung vào công việc.)
    • There were some strange carryings-on at the party last night. (Đã một số hành vi kỳ quặc tại bữa tiệc tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fed up with someone's carryings-on": chán ngấy với những hành vi thiếu suy nghĩ của ai đó.
    • The neighbors are fed up with the loud carryings-on from the apartment upstairs. (Những người hàng xóm đã chán ngấy với những hành vi ồn ào từ căn hộ trên lầu.)
  • "to put a stop to the carryings-on": chấm dứt những hành vi nhẹ dạ.
    • The teacher had to put a stop to the students' silly carryings-on. (Giáo viên phải chấm dứt những hành vi ngớ ngẩn của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrying-on (danh từ, dạng số ít ít phổ biến hơn): một hành động hoặc sự việc nhẹ dạ cụ thể.
    • This carrying-on has gone on long enough. (Hành vi nhẹ dạ này đã kéo dài đủ lâu rồi.)
  • Shenanigans (danh từ): những trò tinh quái, trò láu cá (nghĩa gần giống nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Foolish behavior: hành vi ngu ngốc.
  • Tomfoolery: trò hề, trò ngớ ngẩn.
  • Mischief: trò tinh nghịch, trò quậy phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "carryings-on". Tuy nhiên, nguồn gốc từ động từ "carry on"). - Carry on (cụm động từ): tiếp tục; cư xử một cách phấn khích hoặc thiếu kiểm soát. - Despite the noise, they carried on with their meeting. (Bất chấp tiếng ồn, họ vẫn tiếp tục cuộc họp.) - He was carrying on like a madman when he heard the news. (Anh ta đã cư xử như một kẻ điên khi nghe tin.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "carryings-on". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp trong câu.)

carryings-on

A group of teenagers were scolded for their silly carryings-on in the library.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. (thông tục) hành động nhẹ dạ, việc làm thiếu suy nghĩ