carmine

/'kɑ:main/
Học thuật
Thân thiện
carmine

The artist mixed a vibrant carmine for the rose petals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu đỏ son, màu đỏ thắm tươi sáng: Một màu đỏ rất đậm sống động, sắc hơi xanh hoặc tía nhẹ, thường được lấy từ thuốc nhuộm tự nhiên.
    • Chất màu đỏ son: Thuốc nhuộm hoặc bột màu màu đỏ thắm, thường được sản xuất từ côn trùng cochineal.
  2. Tính từ:

    • màu đỏ son: Miêu tả một vật màu đỏ thắm, rực rỡ đậm.
  3. Động từ (ít phổ biến):

    • Nhuộm màu đỏ son: Hành động tạo ra hoặc phủ lên một vật màu đỏ carmine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used carmine to paint the vibrant roses. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ son để vẽ những bông hồng rực rỡ.)
    • Carmine is a traditional coloring for fabrics and cosmetics. (Màu đỏ son một chất tạo màu truyền thống cho vải mỹ phẩm.)
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful carmine dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ son tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The sunset painted the sky in carmine hues. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành những sắc thái đỏ son.)
  • Động từ:

    • The craftsman carmined the leather to give it a rich, red finish. (Người thợ thủ công nhuộm đỏ miếng da để tạo cho một lớp hoàn thiện màu đỏ phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carmine lake": Một loại bột màu đỏ son được tạo ra bằng cách kết tủa thuốc nhuộm carmine lên một chất nền trơ, thường được dùng trong hội họa.
    • The old master's painting still glows thanks to the use of carmine lake. (Bức tranh của bậc thầy cổ điển vẫn rực rỡ nhờ việc sử dụng bột màu đỏ son.)
Biến thể từ gần giống
  • Carminic acid (n): Axit carminic, thành phần hóa học tạo màu đỏ trong thuốc nhuộm carmine, được chiết xuất từ côn trùng cochineal.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ (về màu sắc):
    • Crimson: Đỏ thẫm, đỏ tươi (rất gần nghĩa, đôi khi dùng thay thế được).
    • Vermilion: Đỏ son, đỏ cam sáng (thường sắc vàng/cam hơn carmine).
    • Ruby: Đỏ hồng ngọc (nhấn mạnh sự quý giá trong trẻo như đá quý).
Thành ngữ liên quan
  • "A carmine blush": Một cái đỏ mặt ửng đỏ thắm, thường do xấu hổ hoặc bối rối dữ dội.
    • Her cheeks turned a carmine blush when he complimented her. ( ấy ửng lên một màu đỏ thắm khi anh ấy khen ngợi .)
carmine

The artist mixed a vibrant carmine for the rose petals.

danh từ
  1. chất đỏ son
  2. màu đỏ son
tính từ
  1. đỏ son

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống