cariander

/,kɔri'ændə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau mùi: Một loại cây thảo mộc thuộc họ hoa tán, được trồng phổ biến để lấy hạt làm gia vị trong ẩm thực. tươi mùi thơm đặc trưng, hạt khô hương vị ấm cam quýt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fresh cariander is essential for this Vietnamese soup. (Rau mùi tươi thứ không thể thiếu cho món súp Việt Nam này.)
    • The recipe calls for a teaspoon of ground cariander seeds. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt rau mùi đã xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bunch of cariander": một rau mùi.

    • Could you buy a bunch of cariander from the market? (Bạn có thể mua một rau mùi từ chợ được không?)
  • "cariander leaves": rau mùi.

    • Garnish the dish with finely chopped cariander leaves. (Trang trí món ăn với rau mùi băm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cilantro (n): Tên gọi phổ biến khác, đặc biệt ở Mỹ, để chỉ phần tươi của cây cariander.

    • In the US, the leaves are often called cilantro, while the seeds are called coriander. (Ở Mỹ, thường được gọi là cilantro, trong khi hạt được gọi là coriander.)
  • Coriander (n): Cách viết phát âm phổ biến hơn của từ cariander, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.

    • Coriander is a key ingredient in many Indian curries. (Rau mùi một thành phần chính trong nhiều món ri Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese parsley: ngò tây, rau mùi (một tên gọi khác).
  • Dhania: (tên gọi trong tiếng Hindi/Ấn Độ) để chỉ cả cây, hạt rau mùi.
danh từ
  1. (thực vật học) cây rau mùi

Từ gần giống