caress

/kə'rəs/
Học thuật
Thân thiện
caress

A mother gently caresses her baby's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vuốt ve, sự âu yếm: Một cử chỉ chạm nhẹ nhàng, dịu dàng thể hiện tình yêu thương hoặc sự trìu mến.
    • Cảm giác nhẹ nhàng, êm ái: Một cảm giác tiếp xúc nhẹ nhàng, dễ chịu, giống như một cái vuốt ve.
  2. Ngoại động từ:

    • Vuốt ve, âu yếm: Chạm vào ai đó hoặc thứ đó một cách nhẹ nhàng trìu mến, thường để thể hiện tình yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She closed her eyes, enjoying the gentle caress of his hand on her hair. ( nhắm mắt lại, tận hưởng sự vuốt ve nhẹ nhàng của bàn tay anh trên mái tóc mình.)
    • The warm caress of the morning sun woke her up. (Sự vuốt ve ấm áp của ánh nắng ban mai đã đánh thức .)
  • Ngoại động từ:

    • He caressed her cheek softly. (Anh vuốt ve thật nhẹ nhàng.)
    • The wind caressed the surface of the lake. (Cơn gió vuốt ve mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a caress of [something]": Một cảm giác tiếp xúc nhẹ nhàng, êm ái từ thứ đó (thường phi vật thể).
    • The music was a caress to her troubled mind. (Bản nhạc như một sự vuốt ve đối với tâm trí đang phiền muộn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Caressing (adj): mang tính chất vuốt ve, dịu dàng, âu yếm.
    • She spoke in a caressing voice. ( ấy nói bằng một giọng điệu dịu dàng, âu yếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: stroke (cái vuốt ve), fondle (sự mơn trớn), touch (cái chạm nhẹ).
  • Động từ: stroke (vuốt ve), fondle (mơn trớn), pet (vuốt ve - thường cho thú cưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "caress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caress")

caress

A mother gently caresses her baby's cheek.

danh từ
  1. sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm
ngoại động từ
  1. vuốt ve, mơn trớn, âu yếm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caress"

Từ có nhắc đến "caress"