care-taker

/'keə,teikə/
Học thuật
Thân thiện
care-taker

The care-taker waters the plants in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông nom, người giữ nhà: Người được thuê để trông nom, bảo vệ bảo trì một tòa nhà, đặc biệt khi chủ sở hữu vắng mặt.
    • Người chăm sóc, người trông nom: Người trách nhiệm chăm sóc, giám sát một người, một địa điểm hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school employs a care-taker to look after the building at night. (Trường học thuê một người trông nom để chăm sóc tòa nhà vào ban đêm.)
    • While her parents were away, the neighbor acted as a care-taker for their house. (Khi bố mẹ ấy đi vắng, người hàng xóm đã làm người trông nom nhà cho họ.)
    • He is the care-taker of the local park, ensuring it is clean and safe. (Anh ấy người trông nom công viên địa phương, đảm bảo sạch sẽ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Care-taker government": Chính phủ tạm quyền, được thành lập để điều hành đất nước trong một thời kỳ chuyển tiếp, chờ bầu cử hoặc thành lập chính phủ chính thức.
    • A care-taker government was installed to oversee the elections. (Một chính phủ tạm quyền được thiết lập để giám sát cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Caretaker (n): Cách viết phổ biến hơn, gộp lại thành một từ, cùng nghĩa với "care-taker".
    • He works as a caretaker at the museum. (Anh ấy làm người trông nom tại bảo tàng.)
  • Caretaking (n): Hành động hoặc công việc trông nom, chăm sóc.
    • Caretaking of historic buildings requires special skills. (Việc trông nom các tòa nhà lịch sử đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodian: Người giữ, người quản lý (một tòa nhà hoặc tài sản).
  • Janitor: Người gác danh, lao công (thường trong trường học hoặc tòa nhà văn phòng).
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
  • Superintendent: Người quản đốc, giám thị (của một tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "care-taker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "care-taker")

care-taker

The care-taker waters the plants in the living room.

danh từ
  1. người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)

Idioms

  • care-taker government
    chính phủ tạm quyền