cardinale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chủ yếu, cơ bản: Dùng để chỉ những yếu tố quan trọng nhất, nền tảng nhất.
- (Trong toán học) Số lượng: Dùng để chỉ số từ biểu thị số lượng (ví dụ: một, hai, ba...), trái ngược với số thứ tự.
Danh từ giống đực:
- Điểm chính, phương hướng chính: Chỉ bốn hướng chính của la bàn (đông, tây, nam, bắc).
- (Tôn giáo) Hồng y: Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội Công giáo, thành viên của Hồng y Đoàn có quyền bầu giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vertu est une qualité cardinale pour ce philosophe. (Đức hạnh là một phẩm chất chủ yếu đối với triết gia này.)
- "Un", "deux", "cent" sont des nombres cardinaux. ("Một", "hai", "một trăm" là những số từ số lượng.)
- Danh từ:
- La boussole indique les quatre points cardinaux. (La bàn chỉ bốn phương trời.)
- Le cardinal a participé au conclave pour élire le nouveau pape. (Vị hồng y đã tham dự mật nghị để bầu vị giáo hoàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vertus cardinales": Các đức tính căn bản (thường là bốn đức tính: khôn ngoan, công bằng, dũng cảm, tiết độ).
- La justice est l'une des vertus cardinales. (Công bằng là một trong những đức tính căn bản.)
- "En qualité de cardinal": Với tư cách là một hồng y.
- Il s'est exprimé en qualité de cardinal. (Ngài đã phát biểu với tư cách là một hồng y.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardinalat (danh từ giống đực): Chức vị hồng y, thời gian tại vị của một hồng y.
- Son cardinalat a duré vingt ans. (Thời gian tại vị hồng y của ngài kéo dài hai mươi năm.)
- Cardinalice (tính từ): (Thuộc về) hồng y.
- La pourpre cardinalice (Màu đỏ tía của hồng y)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa chủ yếu): (cơ bản), (thiết yếu), (chính).
- Danh từ (nghĩa hồng y): (Thân vương của Giáo hội - cách gọi trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Rouge cardinal": Màu đỏ thắm, đỏ son (màu áo của hồng y).
- Elle portait une robe d'un rouge cardinal éclatant. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu đỏ thắm rực rỡ.)
tính từ
- (văn học) chủ yếu
- Idées cardinalesý chủ yếu
- nombres cardinauxsố từ số lượng
- points cardinauxbốn phương trời