cardinalat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức vị hồng y: "cardinalat" chỉ chức vị, phẩm cấp của một hồng y trong Giáo hội Công giáo La Mã.
- Nhiệm kỳ của một hồng y: "cardinalat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vị hồng y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été élevé au cardinalat. (Ông ấy đã được thăng lên chức hồng y.)
- Pendant son cardinalat, il a beaucoup voyagé. (Trong nhiệm kỳ hồng y của mình, ông ấy đã đi du lịch rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accéder au cardinalat": được phong chức hồng y, lên chức hồng y.
- L'évêque a accédé au cardinalat l'année dernière. (Vị giám mục đã được phong chức hồng y vào năm ngoái.)
"être promu au cardinalat": được thăng cấp lên chức hồng y.
- Sa promotion au cardinalat a été annoncée par le Vatican. (Việc thăng chức hồng y của ngài đã được Vatican công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Cardinal (danh từ giống đực): hồng y (người giữ chức vị).
- Le cardinal est arrivé à Rome. (Vị hồng y đã đến Rome.)
Cardinalice (tính từ): (thuộc về) hồng y.
- La dignité cardinalice est très importante. (Phẩm giá hồng y rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dignité de cardinal: phẩm chức hồng y.
- Pourpre cardinalice: màu đỏ tía của hồng y (thường dùng để chỉ chức vị).
Các cụm từ liên quan
Recevoir le cardinalat: nhận chức hồng y.
- Il a reçu le cardinalat des mains du pape. (Ông ấy đã nhận chức hồng y từ tay giáo hoàng.)
Démissionner de son cardinalat: từ nhiệm chức hồng y (rất hiếm khi xảy ra).
- Pour des raisons de santé, il a démissionné de son cardinalat. (Vì lý do sức khỏe, ông đã từ nhiệm chức hồng y.)
Thành ngữ liên quan
- Être revêtu du cardinalat: được trao phó, được khoác lên mình chức vị hồng y (cách nói trang trọng).
- Après de longues années de service, il fut enfin revêtu du cardinalat. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông đã được trao chức hồng y.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) chức hồng y