cardan

Học thuật
Thân thiện
cardan

Le mécanicien vérifie le cardan sous la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ học) Khớp các-đăng: Một loại khớp nối cơ khí cho phép truyền -men xoắn giữa hai trục không thẳng hàng, thường được sử dụng trong hệ thống truyền động của ô máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cardan de la voiture est usé et doit être remplacé. (Khớp các-đăng của xe ô đã bị mòn cần phải thay thế.)
    • Ce système utilise un cardan pour transmettre la rotation. (Hệ thống này sử dụng một khớp các-đăng để truyền chuyển động quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbre à cardan": Trục các-đăng, trục gắn khớp các-đăng.
    • L'arbre à cardan relie la boîte de vitesses aux roues motrices. (Trục các-đăng nối hộp số với các bánh xe chủ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardanique (tính từ): (thuộc về) khớp các-đăng.
    • Une transmission cardanique. (Một hệ thống truyền động dùng khớp các-đăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint de Cardan: Khớp các-đăng (tên đầy đủ hơn, cùng chỉ một thiết bị).
  • Joint universel: Khớp vạn năng (một tên gọi khác cho cùng loại khớp nối này).
cardan

Le mécanicien vérifie le cardan sous la voiture.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) khớp cacđăng