carcinologie

Học thuật
Thân thiện
carcinologie

L'étudiant consulte un manuel de carcinologie pour identifier un crabe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Giáp xác học: Một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về các loài giáp xác (như tôm, cua, tôm hùm).
    • (Y học) Như cancérologie: Một thuật ngữ y học đồng nghĩa với "cancérologie", có nghĩaung thư học, chuyên ngành nghiên cứu điều trị bệnh ung thư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La carcinologie est une sous-discipline de la zoologie. (Giáp xác họcmột phân ngành của động vật học.)
    • Ce médecin est spécialisé en carcinologie. (Bác sĩ này chuyên về ung thư học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carcinologie marine": Giáp xác học biển, chuyên nghiên cứu các loài giáp xác sống trong môi trường biển.

    • Il a publié un ouvrage important sur la carcinologie marine. (Ông ấy đã xuất bản một công trình quan trọng về giáp xác học biển.)
  • "Service de carcinologie": Khoa ung thư học trong một bệnh viện.

    • Elle est traitée au service de carcinologie de l'hôpital régional. ( ấy đang được điều trị tại khoa ung thư học của bệnh viện khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancérologie (n.f): Ung thư học. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa y học của "carcinologie".

    • La cancérologie a fait des progrès considérables. (Ung thư học đã những tiến bộ đáng kể.)
  • Carcinologue (n): Nhà giáp xác học; hoặc bác sĩ chuyên khoa ung thư.

    • Un carcinologue étudie le comportement des crabes. (Một nhà giáp xác học nghiên cứu hành vi của loài cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancérologie (n.f): Ung thư học (cho nghĩa y học).
  • Carcinologie médicale (n.f): Ung thư học (cụm từ nghĩa hơn trong y học).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "carcinologie" là một từ chuyên ngành. Nghĩa của hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh (lĩnh vực động vật học hoặc y học). Để tránh nhầm lẫn, trong y học, từ "cancérologie" được ưa dùng hơn. Trong động vật học, "carcinologie" là thuật ngữ chính xác.
carcinologie

L'étudiant consulte un manuel de carcinologie pour identifier un crabe.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) giáp xác học
  2. (y học) như cancérologie