carafe

/kə'rɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
carafe

Une carafe d'eau fraîche est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình, lọ (thường miệng thân): Một vật đựng bằng thủy tinh, gốm hoặc pha lê, thường dùng để đựng rót nước, rượu vang hoặc các chất lỏng khác.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Đầu; mặt: Cách nói thông tục để chỉ đầu hoặc khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La serveuse apporta une carafe d'eau à la table. ( phục vụ mang một bình nước đến bàn.)
    • Nous avons acheté une belle carafe en cristal pour le vin. (Chúng tôi đã mua một cái bình pha lê đẹp để đựng rượu.)
    • (Tiếng lóng) Il s'est pris un coup sur la carafe. (Hắn ta bị đánh một vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester en carafe": Bị lãng quên, tưng hửng; bị hỏng máy (xe).
    • Mon projet est resté en carafe depuis des mois. (Dự án của tôi đã bị bỏ quên từ nhiều tháng nay.)
    • Notre voiture est restée en carafe au milieu de la route. (Xe của chúng tôi đã bị hỏng máy giữa đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Carafon (danh từ giống đực): Bình nhỏ, lọ nhỏ (phiên bản nhỏ hơn của "carafe").
  • Pichet (danh từ giống đực): Bình, bình rót (thường dùng cho bia hoặc nước, tương tự "carafe" nhưng có thể hình dáng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (có thể quai).
  • Broc (danh từ giống đực): Bình, ấm (cổ xưa hơn).
  • Tête (danh từ giống cái): Đầu (nghĩa đen, thay thế cho nghĩa lóng của "carafe").
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une bonne carafe": Có một khuôn mặt đẹp, ưa nhìn (nghĩa bóng, tiếng lóng).
    • Le nouvel acteur a une bonne carafe. (Nam diễn viên mới có một khuôn mặt ưa nhìn.)
  • "Se casser la carafe": Tự làm đau đầu mình, vắt óc suy nghĩ (tiếng lóng).
    • Ne te casse pas la carafe pour si peu. (Đừng vắt óc suy nghĩ chuyện nhỏ như vậy.)
carafe

Une carafe d'eau fraîche est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. bình, lọ
    • Carafe de cristal
      bình pha lê
    • une carafe d'eau
      một bình nước
  2. cái nơm
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) đầu; mặt
    • rester en carafe
      bị lãng quên

Từ có nhắc đến "carafe"