caraco

Học thuật
Thân thiện
caraco

Une femme porte un caraco bleu en ramassant des fleurs dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo cánh (của phụ nữ nông thôn): Một loại áo ngắn, thường tay, được phụ nữ nông thôn mặc trong trang phục truyền thống của Pháp vào các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les femmes portaient un caraco sur leur chemise. (Các bà, các mặc một chiếc áo cánh bên ngoài áo lót.)
    • Ce caraco brodé est un bel exemple de costume régional. (Chiếc áo cánh thêu nàymột ví dụ đẹp về trang phục vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả trang phục truyền thống cổ xưa. ít khi xuất hiện trong đời sống hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Caraco-casaquin (n.m): Một biến thể dài hơn ấm hơn của áo caraco, giống như một áo khoác ngắn.
  • Casaquin (n.m): Áo khoác ngắn của phụ nữ, tương tự caraco.
Từ đồng nghĩa
  • Corsage (n.m): Thân áo, áo ngắn (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Veste courte (n.f): Áo khoác ngắn (cách gọi chung, không mang sắc thái lịch sử/ truyền thống đặc trưng như "caraco").
Lưu ý
  • "Caraco" là một từ cổ, gắn liền với trang phục dân gian Pháp thế kỷ 18-19. Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, bảo tàng hoặc các lễ hội văn hóa dân gian.
caraco

Une femme porte un caraco bleu en ramassant des fleurs dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. áo cánh (của phụ nữ nông thôn)