caprice

/kə'pri:s/
Học thuật
Thân thiện
caprice

L'enfant fait un caprice au supermarché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ý thích thất thường, tính thất thường: Chỉ một mong muốn, sở thích hoặc hành vi bất ngờ, không ổn định thường không lý do rõ ràng.
    • Sự thay đổi thất thường: Dùng để chỉ sự biến đổi không thể đoán trước, không theo quy luật nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les caprices d'un enfant peuvent être épuisants pour les parents. (Những ý thích thất thường của trẻ con có thể khiến cha mẹ kiệt sức.)
    • Il a acheté cette voiture par pur caprice. (Anh ta mua chiếc xe đó hoàn toàn do ý thích nhất thời.)
    • Les caprices de la météo ont ruiné nos projets de pique-nique. (Sự thay đổi thất thường của thời tiết đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un coup de caprice": Một cơn, một phút bốc đồng, ý thích bất chợt.
    • C'est un achat fait sur un coup de caprice. (Đómột món đồ mua trong cơn bốc đồng.)
  • "Agir par caprice": Hành động theo ý thích nhất thời, không suy nghĩ.
    • Elle change constamment de travail, elle agit par caprice. ( ấy liên tục thay đổi công việc, ấy hành động theo ý thích nhất thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Capricieux (capricieuse) (tính từ): Thất thường, hay thay đổi.
    • Le temps est capricieux en cette saison. (Thời tiết rất thất thường vào mùa này.)
  • Capricieusement (trạng từ): Một cách thất thường.
  • Capriccio (danh từ giống đực, âm nhạc): Một bản nhạc tính chất tự do, phóng túng, thể hiện sự thay đổi tâm trạng.
Từ đồng nghĩa
  • Fantaisie: Sự tưởng tượng, ý thích kỳ lạ.
  • Lubie: Ý thích kỳ quặc, thói quen lập dị.
  • Humeur: Tâm trạng, tính khí (có thể dẫn đến sự thay đổi).
  • Inconstance: Tính không kiên định, hay thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai caprice de la nature": Đómột sự kỳ lạ/thất thường thực sự của tự nhiên (dùng để chỉ một hiện tượng hoặc sinh vật khác thường).
  • "Suivre ses caprices": Chiều theo những ý thích thất thường của mình.
    • Il a toujours suivi ses caprices sans penser aux conséquences. (Anh ta luôn chiều theo những ý thích thất thường của mình không nghĩ đến hậu quả.)
caprice

L'enfant fait un caprice au supermarché.

danh từ giống đực
  1. ý thích thất thường; tính thất thường
    • Les caprices d'un enfant
      những ý thích thất thường của trẻ con
  2. (số nhiều) sự thay đổi thất thường
    • Les caprices de la mode
      sự thay đổi thất thường của thời trang
  3. (âm nhạc) như capriccio