capitulum
Định nghĩa
Danh từ: - Cụm hoa đầu (chùm hoa hình đầu): Trong thực vật học, "capitulum" chỉ một kiểu cụm hoa đặc biệt, nơi các hoa nhỏ không cuống mọc sít nhau trên một đế hoa phẳng hoặc lồi, tạo thành một cấu trúc giống như một cái đầu. Đây là đặc điểm điển hình của họ Cúc (Asteraceae). - Đầu (của cây): "capitulum" cũng có thể chỉ phần đầu tròn hoặc dạng chùm ở ngọn cây, như đầu của cây súp lơ hoặc bắp cải. - Bông lúa (đặc biệt là ngô): Trong nông nghiệp, từ này dùng để chỉ bông lúa hoặc trái của cây ngũ cốc, đặc biệt là ngô.
Ví dụ sử dụng
- Cụm hoa đầu:
- The sunflower's capitulum is composed of many small florets. (Cụm hoa đầu của hoa hướng dương được tạo thành từ nhiều hoa nhỏ.)
- Đầu cây:
- The capitulum of a cauliflower is the edible part we eat. (Đầu của cây súp lơ là phần ăn được mà chúng ta ăn.)
- Bông lúa:
- The farmer examined the capitulum of the corn to check its ripeness. (Người nông dân kiểm tra bông ngô để xem độ chín của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "capitulum inflorescence": cụm hoa dạng đầu, một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
- The capitulum inflorescence is a key characteristic of the daisy family. (Cụm hoa dạng đầu là một đặc điểm chính của họ cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitulate (động từ): đầu hàng, chịu thua (có nguồn gốc từ "capitulum" nhưng nghĩa khác xa).
- Capitate (tính từ): có đầu, hình đầu (ví dụ: xương capitate trong cổ tay).
Từ đồng nghĩa
- Head: đầu (dùng trong ngữ cảnh thông thường, như đầu súp lơ).
- Cluster: chùm, cụm (chỉ sự tập hợp của hoa hoặc lá).
- Spike: bông (dùng cho cây ngũ cốc như lúa mì, ngô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "capitulum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "capitulum".