cannon

/'kænən/
Học thuật
Thân thiện
cannon

The player executed a perfect cannon to win the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Súng thần công, súng đại bác, pháo: Một loại khí cỡ lớn, nòng dài, thường được đặt trên bánh xe, dùng để bắn đạn đi xa.
    • Ống, xi-lanh: Một bộ phận hình ống, dụ như một phần của áo giáp thời Trung Cổ để bảo vệ cánh tay.
    • đánh băng bi-a: Trong môn bi-a, một đánh bi cái chạm lần lượt vào hai bi mục tiêu khác.
    • Phần chân (ở động vật móng guốc): Phần dưới của chân, kéo dài từ khớp cổ chân đến khớp bàn chânđộng vật móng guốc.
  2. Nội động từ:

    • Đụng phải, va phải mạnh: Di chuyển đâm mạnh vào thứ đó.
    • Thực hiện đánh băng (trong bi-a): Thực hiện một đánh bi cái chạm vào hai bi mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old castle has several iron cannons on its walls. (Lâu đài cổ vài khẩu súng thần công bằng sắt trên tường.)
    • He scored two points with a perfect cannon. (Anh ấy ghi hai điểm bằng một băng bi-a hoàn hảo.)
    • The knight's armor included cannons for the arms. (Bộ giáp của hiệp sĩ những ống giáp cho cánh tay.)
  • Nội động từ:

    • The car lost control and cannoned into the fence. (Chiếc xe mất kiểm soát đâm sầm vào hàng rào.)
    • You need to cannon the red ball off the blue one to win. (Bạn cần đánh băng bi đỏ từ bi xanh để thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a loose cannon" (thành ngữ): chỉ một người không thể đoán trước được có thể gây rắc rối hành động bốc đồng.
    • Be careful what you say around him; he's a bit of a loose cannon. (Hãy cẩn thận với những bạn nói xung quanh anh ta; anh ta hơi một quả đại bác tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannonade (n): một loạt đạn pháo bắn liên tục.
    • The cannonade could be heard for miles. (Loạt pháo kích có thể được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
  • Cannonball (n): đạn đại bác (một quả cầu bằng sắt hoặc đá); cũng chỉ kiểu nhảy xuống nước với hai tay ôm đầu gối.
  • Cannon-bit (n, ): một loại hàm thiếc ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( khí): Artillery piece, gun, field gun.
  • Động từ (va đập): Crash, smash, collide, ram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cannon into/against something: đâm sầm, va mạnh vào thứ đó.
    • The bike cannoned into the side of the bus. (Chiếc xe đạp đâm sầm vào hông xe buýt.)
  • Cannon off something: nảy ra, bật ra từ thứ đó sau va chạm.
    • The ball cannoned off the goalpost and went in. (Quả bóng bật ra từ cột dọc bay vào lưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Loose cannon: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
  • Cannon fodder: (nghĩa bóng) chỉ những người lính hoặc cá nhân bị coi dễ bị hy sinh trong một nhiệm vụ hoặc kế hoạch nào đó.
    • The general was accused of using young soldiers as cannon fodder. (Vị tướng bị cáo buộc sử dụng những người lính trẻ như bia đỡ đạn.)
cannon

The player executed a perfect cannon to win the game.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều không đổi
  1. súng thần công, súng đại bác
  2. (quân sự) pháo
  3. hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon-bit)
  4. sự bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
nội động từ
  1. bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
  2. (+ against, into, with) đụng phải, va phải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cannon"