cannon
/'kænən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Súng thần công, súng đại bác, pháo: Một loại vũ khí cỡ lớn, nòng dài, thường được đặt trên bánh xe, dùng để bắn đạn đi xa.
- Ống, xi-lanh: Một bộ phận hình ống, ví dụ như một phần của áo giáp thời Trung Cổ để bảo vệ cánh tay.
- Cú đánh băng bi-a: Trong môn bi-a, một cú đánh mà bi cái chạm lần lượt vào hai bi mục tiêu khác.
- Phần chân (ở động vật móng guốc): Phần dưới của chân, kéo dài từ khớp cổ chân đến khớp bàn chân ở động vật móng guốc.
Nội động từ:
- Đụng phải, va phải mạnh: Di chuyển và đâm mạnh vào thứ gì đó.
- Thực hiện cú đánh băng (trong bi-a): Thực hiện một cú đánh mà bi cái chạm vào hai bi mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old castle has several iron cannons on its walls. (Lâu đài cổ có vài khẩu súng thần công bằng sắt trên tường.)
- He scored two points with a perfect cannon. (Anh ấy ghi hai điểm bằng một cú băng bi-a hoàn hảo.)
- The knight's armor included cannons for the arms. (Bộ giáp của hiệp sĩ có những ống giáp cho cánh tay.)
Nội động từ:
- The car lost control and cannoned into the fence. (Chiếc xe mất kiểm soát và đâm sầm vào hàng rào.)
- You need to cannon the red ball off the blue one to win. (Bạn cần đánh băng bi đỏ từ bi xanh để thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a loose cannon" (thành ngữ): chỉ một người không thể đoán trước được và có thể gây rắc rối vì hành động bốc đồng.
- Be careful what you say around him; he's a bit of a loose cannon. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói xung quanh anh ta; anh ta hơi là một quả đại bác tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannonade (n): một loạt đạn pháo bắn liên tục.
- The cannonade could be heard for miles. (Loạt pháo kích có thể được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
- Cannonball (n): đạn đại bác (một quả cầu bằng sắt hoặc đá); cũng chỉ kiểu nhảy xuống nước với hai tay ôm đầu gối.
- Cannon-bit (n, cũ): một loại hàm thiếc ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vũ khí): Artillery piece, gun, field gun.
- Động từ (va đập): Crash, smash, collide, ram.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cannon into/against something: đâm sầm, va mạnh vào thứ gì đó.
- The bike cannoned into the side of the bus. (Chiếc xe đạp đâm sầm vào hông xe buýt.)
- Cannon off something: nảy ra, bật ra từ thứ gì đó sau cú va chạm.
- The ball cannoned off the goalpost and went in. (Quả bóng bật ra từ cột dọc và bay vào lưới.)
Thành ngữ liên quan
- Loose cannon: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
- Cannon fodder: (nghĩa bóng) chỉ những người lính hoặc cá nhân bị coi là dễ bị hy sinh trong một nhiệm vụ hoặc kế hoạch nào đó.
- The general was accused of using young soldiers as cannon fodder. (Vị tướng bị cáo buộc sử dụng những người lính trẻ như bia đỡ đạn.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều không đổi
- súng thần công, súng đại bác
- (quân sự) pháo
- hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon-bit)
- sự bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
nội động từ
- bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc (bi a)
- (+ against, into, with) đụng phải, va phải