canful

canful

A cook pours a canful of tomatoes into a simmering pot.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng chứa trong một cái hộp/ca đựng (thường hộp kim loại hoặc nhựa nắp). Từ này chỉ toàn bộ khối lượng hoặc thể tích của một chất (thường chất lỏng, thực phẩm) khi được chứa đầy trong một can.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ một can đầy sơn vào khay.)
  • (Anh ấy uống hết cả một can đầy nước ngọt trong một ngụm.)
  • (Công thức yêu cầu một lượng đầy can nước sốt cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a canful of [something]": cấu trúc phổ biến để chỉ một can chứa đầy một chất cụ thể.
    • I need a canful of gasoline for the generator. (Tôi cần một can xăng đầy cho máy phát điện.)
  • "half a canful": nửa can, thường dùng để ước lượng.
    • She used half a canful of beans for the salad. ( ấy dùng nửa can đậu cho món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (danh từ): cái hộp kim loại, cái ca đựng.
    • A can of beer (Một lon bia.)
  • Canful không dạng số nhiều thông dụng, nhưng có thể dùng canfuls (các can đầy) trong văn nói không chính thức.
    • We bought several canfuls of oil. (Chúng tôi đã mua vài can dầu đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinful: lượng chứa trong một hộp thiếc (thường dùngAnh).
    • A tinful of biscuits (Một hộp bánh quy đầy.)
  • Cartonful: lượng chứa trong một hộp các-tông (thường dùng cho sữa, nước trái cây).
    • A cartonful of milk (Một hộp sữa đầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với canful, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động chứa đựng: - Fill a canful: đổ đầy một can. - He filled a canful of water from the well. (Anh ấy đổ đầy một can nước từ giếng.) - Empty a canful: đổ hết một can. - She emptied a canful of beans into the pot. ( ấy đổ hết một can đậu vào nồi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với canful, nhưng có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ: - "A canful of trouble": một mớ rắc rối (nghĩa bóng, chỉ một lượng lớn vấn đề). - His decision brought a canful of trouble to the team. (Quyết định của anh ấy mang lại cả một mớ rắc rối cho đội.)

Từ gần giống