camphorate

/'kæmfəreit/
Học thuật
Thân thiện
camphorate

The pharmacist camphorates the wool to protect it from moths.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ướp bằng long não, tẩm long não: Hành động xử lý một vật (thường vải, quần áo, hoặc các vật dụng khác) bằng long não để bảo quản, chống mối mọt, hoặc tạo mùi thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To preserve the wool sweaters, she decided to camphorate them before storing. (Để bảo quản những chiếc áo len len, ấy quyết định ướp long não chúng trước khi cất.)
    • The museum staff camphorates the antique textiles to prevent insect damage. (Nhân viên bảo tàng tẩm long não các loại vải cổ để ngăn ngừa hư hại do côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to camphorate a chest": ướp long não một chiếc rương/hòm.
    • Before packing away the winter clothes, it's wise to camphorate the chest. (Trước khi cất quần áo mùa đông, nên ướp long não chiếc rương.)
  • "camphorated oil": dầu long não (một sản phẩm đã được pha chế với long não, thường dùng trong y học cổ truyền để xoa bóp).
    • Camphorated oil is sometimes used for relieving muscle pain. (Dầu long não đôi khi được dùng để giảm đau .)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor (n): long não, chất rắn kết tinh mùi thơm đặc trưng, được chiết xuất từ cây long não.
    • The strong scent of camphor filled the storage room. (Mùi long não nồng tỏa ra đầy phòng kho.)
  • Camphoraceous (adj): tính chất hoặc mùi giống long não.
    • The medicine had a sharp, camphoraceous smell. (Loại thuốc đó mùi hắc, giống mùi long não.)
Từ đồng nghĩa
  • Impregnate with camphor: tẩm, thấm đẫm bằng long não.
  • Treat with camphor: xử lý bằng long não.
Lưu ý
  • Động từ "camphorate" khá chuyên ngành ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "use camphor on" hoặc "put camphor in" hơn dùng động từ này.
camphorate

The pharmacist camphorates the wool to protect it from moths.

ngoại động từ
  1. ướp long não

Từ chứa "camphorate"