camel
/'kæməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lạc đà: Một loài động vật có vú lớn, sống ở sa mạc, có bướu trên lưng để dự trữ chất béo, và có khả năng chịu đựng lâu dài mà không cần nước.
- Màu vàng nâu: Một màu sắc giống với màu lông của lạc đà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ động vật):
- The caravan crossed the desert on camels. (Đoàn lữ hành băng qua sa mạc trên lưng lạc đà.)
- A camel can survive for weeks without water. (Một con lạc đà có thể sống sót nhiều tuần mà không cần nước.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- She wore a beautiful camel coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng nâu rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The straw that broke the camel's back": Giọt nước tràn ly, sự việc nhỏ cuối cùng làm cho tình hình trở nên không thể chịu đựng được.
- His rude comment was the straw that broke the camel's back, and she ended the friendship. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta là giọt nước tràn ly, và cô ấy đã chấm dứt tình bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Dromedary / Arabian camel (n): Lạc đà một bướu.
- Dromedaries are common in North Africa and the Middle East. (Lạc đà một bướu phổ biến ở Bắc Phi và Trung Đông.)
Bactrian camel (n): Lạc đà hai bướu.
- Bactrian camels are native to Central Asia. (Lạc đà hai bướu có nguồn gốc từ Trung Á.)
Từ đồng nghĩa
- Ship of the desert: Con tàu của sa mạc (một biệt danh cho lạc đà, nhấn mạnh vai trò phương tiện vận chuyển).
- Dromedary: Lạc đà một bướu (từ đồng nghĩa chuyên biệt).
Thành ngữ liên quan
- "To swallow a camel": Chấp nhận hoặc tin vào một điều gì đó rất khó tin hoặc khó chịu đựng (xuất phát từ kinh thánh).
- He criticizes small mistakes but swallows a camel when it comes to major errors. (Anh ta chỉ trích những lỗi nhỏ nhưng lại chấp nhận những sai lầm lớn.)
danh từ
- lạc đà
- arabian camellạc đà một bướu
- bactrian camellạc đà hai bướu
- (kinh thánh) điều khó tin; điều khó chịu đựng được
Idioms
- it is the last straw that breaks the camel's back(tục ngữ) già néo đứt dây